unconvincing

/'ʌnkən'vinsiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unconvincing

The witness gave an unconvincing explanation to the police.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thuyết phục, không sức thuyết phục: Dùng để mô tả một lập luận, lời giải thích, lời bào chữa, hoặc một biểu hiện nào đó không đủ sức khiến người khác tin tưởng hoặc chấp nhận. thiếu bằng chứng thuyết phục, logic vững chắc hoặc sự chân thật rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician's explanation for the missing funds was unconvincing. (Lời giải thích của chính trị gia về số tiền thất lạc thật không thuyết phục.)
    • She gave an unconvincing smile when she said she was fine. ( ấy nở một nụ cười không thuyết phục khi nói rằng mình ổn.)
    • The evidence presented in court was weak and unconvincing. (Bằng chứng được đưa ra tại tòa án yếu ớt không thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something unconvincing": thấy điều đó không thuyết phục.

    • The jury found the defendant's alibi unconvincing. (Bồi thẩm đoàn thấy lời khai ngoại phạm của bị cáo không thuyết phục.)
  • "to remain unconvinced": vẫn không bị thuyết phục (cụm này sử dụng động từ "convince").

    • Despite his speech, many voters remained unconvinced. (Bất chấp bài phát biểu của ông ta, nhiều cử tri vẫn không bị thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconvincingly (trạng từ): một cách không thuyết phục.

    • He argued unconvincingly for the new policy. (Anh ta tranh luận ủng hộ chính sách mới một cách không thuyết phục.)
  • Unconvinced (tính từ): không bị thuyết phục, chưa tin (dùng để mô tả trạng thái của người nghe/người xem).

    • I am unconvinced by his promises. (Tôi không bị thuyết phục bởi những lời hứa của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Implausible: khó tin, không hợp .
  • Weak: yếu (về lập luận, bằng chứng).
  • Incredible: không thể tin được, đáng ngờ.
  • Flimsy: mỏng manh, thiếu cơ sở vững chắc (thường dùng cho lẽ, bằng chứng).
Từ trái nghĩa
  • Convincing: thuyết phục.
  • Persuasive: sức thuyết phục.
  • Compelling: hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ.
  • Credible: đáng tin cậy.
Thành ngữ liên quan
  • A hard sell: (thành ngữ, danh từ) một điều đó rất khó để thuyết phục người khác chấp nhận. Tuy không chứa từ "unconvincing", nhưng diễn đạt ý tương tự về sự thiếu thuyết phục.
    • His idea for a new product was a hard sell to the investors. (Ý tưởng sản phẩm mới của anh ta thật khó thuyết phục các nhà đầu .)
unconvincing

The witness gave an unconvincing explanation to the police.

tính từ
  1. không làm cho người ta tin, không sức thuyết phục

Từ trái nghĩa

Từ tương tự