unperturbed

/'ʌnpə'tə:bd/
Học thuật
Thân thiện
unperturbed

The waiter remained unperturbed by the spilled glass of water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị xáo trộn, không bị đảo lộn: Trạng thái ổn định, không bị ảnh hưởng hay làm rối loạn bởi các yếu tố bên ngoài.
    • Bình tĩnh, không xao xuyến, không lo sợ: Trạng thái tinh thần điềm tĩnh, không bị kích động, lo lắng hay sợ hãi trước một tình huống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the loud noise, she remained unperturbed and continued reading. (Bất chấp tiếng ồn lớn, ấy vẫn bình tĩnh tiếp tục đọc sách.)
    • His unperturbed demeanor during the crisis calmed everyone down. (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã làm mọi người bình tâm lại.)
    • The old tree stood unperturbed by the strong winds. (Cây cổ thụ đứng vững vàng, không bị xáo trộn bởi những cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain unperturbed by something": Vẫn giữ được sự bình tĩnh trước một điều đó.

    • A true leader must remain unperturbed by criticism. (Một nhà lãnh đạo thực thụ phải giữ được sự bình tĩnh trước những lời chỉ trích.)
  • "An unperturbed surface": Một bề mặt phẳng lặng, không gợn sóng (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).

    • He gazed at the unperturbed surface of the lake. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào mặt hồ phẳng lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perturb (động từ): Làm xáo trộn, làm lo lắng, gây bối rối.

    • The bad news perturbed him greatly. (Tin xấu đã làm anh ấy rất lo lắng.)
  • Perturbation (danh từ): Sự xáo trộn, sự lo lắng, sự rối loạn.

    • She showed no sign of perturbation. ( ấy không hề thể hiện dấu hiệu lo lắng nào.)
  • Imperturbable (tính từ): Không thể bị làm cho bối rối, rất điềm tĩnh (nhấn mạnh tính chất bẩm sinh, vững vàng hơn).

    • The judge was known for his imperturbable nature. (Vị thẩm phán được biết đến với bản tính điềm tĩnh không lay chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: Bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Composed: Tự chủ, bình tĩnh.
  • Untroubled: Không bị phiền muộn, thanh thản.
  • Unruffled: Không bị xáo động, bình tĩnh (như mặt nước không gợn sóng).
Từ trái nghĩa
  • Perturbed: Bị xáo trộn, lo lắng, bối rối.
  • Agitated: Bị kích động, bồn chồn.
  • Flustered: Bối rối, lúng túng.
  • Anxious: Lo âu, lo lắng.
unperturbed

The waiter remained unperturbed by the spilled glass of water.

tính từ
  1. không đảo lộn, không xáo trộn
  2. không xôn xao, không xao xuyến, không lo sợ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự