unruffled

/' n'r fld/
Học thuật
Thân thiện
unruffled

The lake remained unruffled in the morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điềm tĩnh, trầm tĩnh, bình tĩnh: Trạng thái không bị xáo trộn, lo lắng hay mất bình tĩnh trước áp lực hoặc tình huống căng thẳng.
    • Không gợn sóng: (Nghĩa đen, ít dùng) Dùng để mô tả mặt nước phẳng lặng, không sóng.
    • Mượt, không rối: (Nghĩa đen, ít dùng) Dùng để mô tả bề mặt hoặc vật chất (như tóc, vải) phẳng phiu, không bị hay rối.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa bóng - Điềm tĩnh):

    • Despite the chaos around her, she remained completely unruffled. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, ấy vẫn hoàn toàn điềm tĩnh.)
    • His unruffled demeanor during the crisis inspired confidence in the team. (Thái độ trầm tĩnh của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã truyền sự tự tin cho cả đội.)
  • Tính từ (Nghĩa đen):

    • The lake was unruffled in the early morning light. (Mặt hồ phẳng lặng không gợn sóng dưới ánh sáng ban mai.)
    • Her hair was perfectly unruffled after the windy ride. (Mái tóc của ấy vẫn mượt mà, không rối sau chuyến đi đầy gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unruffled": giữ vẻ điềm tĩnh.

    • A good leader must remain unruffled under pressure. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết giữ vẻ điềm tĩnh trước áp lực.)
  • "an unruffled surface": một bề mặt phẳng lặng, không xáo động.

    • The unruffled surface of the pond mirrored the sky perfectly. (Bề mặt phẳng lặng của ao phản chiếu bầu trời một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Unflappable (adj): (gần nghĩa) không thể bị làm cho mất bình tĩnh, điềm tĩnh đến mức khó lay chuyển.

    • She is known for her unflappable nature in negotiations. ( ấy nổi tiếng với bản tính điềm tĩnh khó lay chuyển trong các cuộc đàm phán.)
  • Placid (adj): (gần nghĩa) êm đềm, phẳng lặng, thường dùng cho cảnh vật hoặc tính cách.

    • He has a placid disposition. (Anh ấy một tính khí êm đềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: bình tĩnh, yên lặng.
  • Composed: bình tĩnh, tự chủ.
  • Serene: thanh thản, bình yên.
  • Poised: điềm tĩnh, tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Ruffled: bối rối, xáo động.
  • Agitated: bị kích động, lo lắng.
  • Flustered: lúng túng, mất bình tĩnh.
  • Turbulent: hỗn loạn, sóng gió.
unruffled

The lake remained unruffled in the morning light.

tính từ
  1. mượt, không rối (tóc)
  2. không gợn sóng (biển)
  3. (nghĩa bóng) điềm tĩnh, trầm tĩnh, bình tĩnh

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unruffled"