unpicked
/'ʌn'pikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chọn lọc, không được lựa chọn: Mô tả một thứ gì đó đã bị bỏ qua, không được chọn trong một quá trình lựa chọn.
- Chưa được hái (hoa, quả): Mô tả hoa, quả hoặc cây trồng vẫn còn trên cây, chưa được thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unpicked apples remained on the tree. (Những quả táo chưa được hái vẫn còn trên cây.)
- Several good candidates were left unpicked for the job. (Một vài ứng viên tốt đã bị bỏ qua không được chọn cho công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something unpicked": để mặc thứ gì đó không được chọn hoặc không được hái.
- The farmer left the damaged fruit unpicked. (Người nông dân để mặc những trái cây bị hư hỏng không được hái.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpick (động từ): tháo các mũi khâu; (nghĩa bóng) phân tích, xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết.
- She had to unpick the seam and start again. (Cô ấy phải tháo đường may và bắt đầu lại.)
- The lawyer unpicked the witness's statement. (Luật sư phân tích kỹ lưỡng lời khai của nhân chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Unselected: không được lựa chọn.
- Unharvested: chưa được thu hoạch.
- Leftover: còn sót lại, thừa ra.
Từ trái nghĩa
- Picked: đã được chọn; đã được hái.
- Selected: đã được lựa chọn.
- Harvested: đã được thu hoạch.
tính từ
- không chọn lọc
- không hái (hoa)