unpleasing

/'ʌn'pli:ziɳ/
tính từ
  1. không dễ chịu, khó chịu, không thú vị, không làm vui lòng, không làm vừa ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unpleasing"

unpleasing
The hostess's unpleasing manner made the guests feel unwelcome.