unploughed
/'ʌn'plaud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được cày: Dùng để mô tả một mảnh đất, thường là đất nông nghiệp, chưa từng được cày xới hoặc hiện tại chưa được cày.
- Nguyên trạng (về mặt canh tác): Chỉ tình trạng đất đai còn giữ nguyên trạng thái tự nhiên, chưa có sự can thiệp của các công cụ cày xới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer left the back field unploughed this season. (Người nông dân để mảnh ruộng phía sau không được cày trong vụ này.)
- Unploughed land can be important for wildlife. (Đất không được cày có thể quan trọng đối với động vật hoang dã.)
- They decided to keep the soil unploughed to prevent erosion. (Họ quyết định giữ cho đất không bị cày để ngăn xói mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To remain unploughed": vẫn giữ nguyên trạng thái chưa được cày.
- This ancient meadow has remained unploughed for centuries. (Đồng cỏ cổ xưa này đã không được cày trong nhiều thế kỷ.)
- "Leave a field unploughed": để một cánh đồng không được cày.
- For crop rotation, it is sometimes beneficial to leave a field unploughed. (Để luân canh cây trồng, đôi khi có lợi khi để một cánh đồng không được cày.)
Biến thể và từ gần giống
- Unplowed (adj, chính tả Mỹ): là cách viết khác (theo tiếng Anh Mỹ) của "unploughed", cùng nghĩa.
- Uncultivated (adj): không được trồng trọt, có thể bao hàm nghĩa rộng hơn (bao gồm cả việc chưa cày xới).
- Fallow (adj): bỏ hoang (đất đã từng canh tác nhưng tạm thời không trồng trọt, có thể đã hoặc chưa được cày).
Từ đồng nghĩa
- Untilled: chưa được cày xới, canh tác.
- Unbroken (về đất đai): nguyên vẹn, chưa bị xới lên (bởi cày).
Từ trái nghĩa
- Ploughed/Plowed: đã được cày.
- Cultivated: đã được canh tác, trồng trọt.
- Tilled: đã được xới, cày.
tính từ
- không cày (ruộng)