unpolluted
/'ʌnpə'lu:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ô nhiễm, còn tinh khiết: Mô tả môi trường, không khí, nước hoặc một thứ gì đó chưa bị làm bẩn bởi các chất độc hại, chất thải hoặc tác nhân gây ô nhiễm.
- Trong lành, nguyên sơ: Chỉ trạng thái tự nhiên, sạch sẽ, chưa bị con người hoặc các hoạt động công nghiệp làm suy giảm chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water from this mountain spring is unpolluted. (Nước từ suối núi này là không bị ô nhiễm.)
- They moved to the countryside for the unpolluted air. (Họ chuyển đến vùng nông thôn vì không khí trong lành.)
- Protecting unpolluted beaches is a priority for the government. (Bảo vệ những bãi biển không bị ô nhiễm là ưu tiên của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpolluted environment": môi trường không bị ô nhiễm.
- The goal is to leave an unpolluted environment for future generations. (Mục tiêu là để lại một môi trường không ô nhiễm cho các thế hệ tương lai.)
"unpolluted by...": không bị làm ô nhiễm bởi... (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- His mind remained unpolluted by the corruption around him. (Tâm trí anh ấy vẫn không bị vẩn đục bởi sự tham nhũng xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
Pollute (động từ): làm ô nhiễm.
- Factories should not pollute the river. (Các nhà máy không nên làm ô nhiễm dòng sông.)
Polluted (tính từ): bị ô nhiễm.
- The polluted city air is harmful to health. (Không khí ô nhiễm của thành phố có hại cho sức khỏe.)
Pollution (danh từ): sự ô nhiễm.
- Air pollution is a serious problem. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Pure: tinh khiết, nguyên chất.
- Clean: sạch, trong lành.
- Pristine: nguyên sơ, còn nguyên vẹn.
- Uncontaminated: không bị nhiễm bẩn.
Từ trái nghĩa
- Polluted: bị ô nhiễm.
- Contaminated: bị nhiễm bẩn.
- Dirty: bẩn.
- Tainted: bị vấy bẩn, bị ảnh hưởng xấu.
tính từ
- không bị ô uế, còn tinh khiết