uncontaminated
/'ʌnkən'tæmineitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ô nhiễm, không bị làm bẩn: Trạng thái nguyên sơ, không bị pha trộn hoặc xâm nhập bởi các chất độc hại, tạp chất hoặc các yếu tố gây ô nhiễm.
- Không bị nhiễm bệnh: Trạng thái không bị lây nhiễm vi khuẩn, vi rút hoặc các tác nhân gây bệnh.
- Không bị ảnh hưởng xấu, thuần khiết: Trạng thái không bị suy giảm, biến chất hoặc làm hỏng do tiếp xúc với các yếu tố tiêu cực bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water from this mountain spring is completely uncontaminated. (Nước từ suối núi này hoàn toàn không bị ô nhiễm.)
- We need uncontaminated samples for the laboratory test. (Chúng tôi cần các mẫu vật không bị nhiễm bẩn cho thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
- His motives remained uncontaminated by personal greed. (Động cơ của anh ấy vẫn thuần khiết, không bị ảnh hưởng bởi lòng tham cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uncontaminated by": không bị ảnh hưởng/làm hỏng bởi (một yếu tố cụ thể).
- She tried to keep her childhood memories uncontaminated by later disappointments. (Cô ấy cố gắng giữ cho những ký ức tuổi thơ không bị vẩn đục bởi những thất vọng sau này.)
"remain/stay uncontaminated": vẫn giữ được sự trong sạch, không bị ô nhiễm.
- This forest has managed to stay uncontaminated despite industrial development nearby. (Khu rừng này đã giữ được vẻ nguyên sơ không bị ô nhiễm bất chấp sự phát triển công nghiệp ở gần đó.)
Biến thể và từ gần giống
Contaminate (động từ): làm ô nhiễm, làm bẩn.
- The oil spill contaminated the coastline. (Vụ tràn dầu đã làm ô nhiễm đường bờ biển.)
Contamination (danh từ): sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn.
- The contamination of the food supply caused a public health scare. (Sự nhiễm bẩn nguồn cung thực phẩm đã gây ra mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng.)
Pure (tính từ): tinh khiết, nguyên chất (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự thuần khiết hơn là trạng thái không bị xâm phạm).
- pure water (nước tinh khiết)
Từ đồng nghĩa
- Pure: tinh khiết, nguyên chất.
- Unpolluted: không bị ô nhiễm.
- Sterile: vô trùng (thường dùng trong y tế).
- Pristine: nguyên sơ, còn nguyên vẹn.
Từ trái nghĩa
- Contaminated: bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn.
- Polluted: bị ô nhiễm.
- Tainted: bị vấy bẩn, bị làm hỏng.
- Infected: bị nhiễm trùng, bị lây nhiễm.
tính từ
- không bị làm bẩn, không bị làm ô uế
- không bị nhiễm bệnh