unprepossessing

/'ʌn,pri:pə'zesiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unprepossessing

The old shop had an unprepossessing exterior but was full of treasures inside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dễ gây ấn tượng tốt, không dễ thương: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một nơi chốn có vẻ ngoài bình thường, đơn giản, thậm chí tầm thường, không thu hút hoặc không tạo được cảm tình ngay từ cái nhìn đầu tiên.
    • Không bắt mắt, không nổi bật: Chỉ sự thiếu vẻ ngoài hấp dẫn, lôi cuốn hoặc gây ấn tượng mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The restaurant was unprepossessing from the outside, but the food was amazing. (Nhà hàng trông không nổi bật từ bên ngoài, nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.)
    • He has an unprepossessing appearance, but he is one of the kindest people I know. (Anh ấy có vẻ ngoài không dễ gây thiện cảm, nhưng lại một trong những người tốt bụng nhất tôi từng biết.)
    • They live in a small, unprepossessing house in the suburbs. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ, khiêm tốnngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unprepossessing manner": phong thái/cử chỉ bình thường, không gây chú ý.
    • Despite his wealth, he has a very unprepossessing manner. (Bất chấp sự giàu có, anh ta phong thái rất bình dị.)
  • "unprepossessing but effective": không bắt mắt nhưng hiệu quả.
    • It's an unprepossessing but effective tool for the job. (Đó một công cụ trông tầm thường nhưng rất hiệu quả cho công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unassuming (adj): khiêm tốn, giản dị, không phô trương.
  • Plain (adj): đơn giản, bình thường, không trang trí.
  • Modest (adj): khiêm tốn, giản dị (có thể dùng cho ngoại hình hoặc tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn, không thu hút.
  • Ordinary: bình thường, tầm thường.
  • Unremarkable: không đáng chú ý, bình thường.
  • Homely: mộc mạc, giản dị (thường dùng theo nghĩa tích cựcAnh, nhưng có thể mang nghĩa không đẹp ở Mỹ).
Từ trái nghĩa
  • Prepossessing: dễ gây thiện cảm, ưa nhìn.
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Impressive: gây ấn tượng, ấn tượng.
  • Striking: nổi bật, bắt mắt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ unprepossessing thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi mô tả vẻ bề ngoài, nhưng thường được dùng để nhấn mạnh sự tương phản với phẩm chất tốt đẹp bên trong ( dụ: một nơi unprepossessing nhưng dịch vụ tuyệt vời).
  • Đây một từ mức độ trang trọng trung bình, phù hợp cho văn viết nói trang trọng hơn ngôn ngữ giao tiếp thông thường hàng ngày.
unprepossessing

The old shop had an unprepossessing exterior but was full of treasures inside.

tính từ
  1. không dễ ý thiên, không dễ gây cảm tình, không dễ thương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự