unprized
/'ʌn'praizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được đánh giá cao, không được coi trọng: "Unprized" mô tả một thứ gì đó không nhận được sự đánh giá, sự công nhận hoặc giá trị mà nó xứng đáng có. Nó thường ám chỉ sự thiếu quan tâm hoặc sự thờ ơ từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His contributions to the project remained unprized by the management. (Những đóng góp của anh ấy cho dự án vẫn không được ban quản lý đánh giá cao.)
- The unprized painting was later discovered to be a masterpiece. (Bức tranh không được coi trọng sau đó được phát hiện là một kiệt tác.)
- She felt her efforts were unprized and unappreciated. (Cô ấy cảm thấy những nỗ lực của mình không được coi trọng và không được ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unprized": để mặc thứ gì đó không được đánh giá/coi trọng.
- The manuscript was left unprized in the attic for decades. (Bản thảo đã bị bỏ mặc, không được coi trọng trên gác mái trong nhiều thập kỷ.)
"an unprized talent": một tài năng không được công nhận.
- He was an unprized talent in his own time. (Ông ấy là một tài năng không được công nhận trong thời đại của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unvalued (adj): không được định giá, không được coi là có giá trị.
- Unappreciated (adj): không được đánh giá đúng, không được cảm kích.
- Overlooked (adj): bị bỏ qua, bị xem nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Undervalued: bị đánh giá thấp.
- Neglected: bị sao lãng, bị bỏ bê.
- Disregarded: bị coi thường, bị bỏ qua.
Từ trái nghĩa
- Prized: được đánh giá cao, được quý trọng.
- Valued: có giá trị, được coi trọng.
- Appreciated: được đánh giá cao, được cảm kích.
- Cherished: được nâng niu, trân quý.
tính từ
- không được đánh giá cao