unprompted

/'ʌn'prɔmptid/
Học thuật
Thân thiện
unprompted

She offered an unprompted compliment to her colleague.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự ý, tự mình, không do ai gợi ý hay xui giục: Hành động hoặc lời nói xuất phát từ chính bản thân người đó không bất kỳ sự nhắc nhở, yêu cầu hay kích thích nào từ bên ngoài.
    • Tự phát, tự nhiên: Diễn ra một cách tự nhiên, không sự sắp đặt hay chuẩn bị trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She offered an unprompted apology. ( ấy đã đưa ra lời xin lỗi một cách tự ý.)
    • His unprompted kindness touched everyone. (Lòng tốt tự phát của anh ấy đã chạm đến mọi người.)
    • The child gave an unprompted answer. (Đứa trẻ đã đưa ra câu trả lời không cần ai gợi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unprompted act of generosity": Hành động hào phóng tự nguyện.

    • His donation was an unprompted act of generosity. (Khoản đóng góp của anh ấy một hành động hào phóng tự nguyện.)
  • "To say something unprompted": Nói điều đó một cách tự nhiên, không cần ai hỏi.

    • He suddenly said, unprompted, that he was leaving. (Anh ấy đột nhiên nói, một cách tự nhiên, rằng anh ấy sẽ rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompted (adj): Được gợi ý, được xúi giục, được thúc đẩy (từ trái nghĩa).

    • His confession was prompted by guilt. (Lời thú nhận của anh ta được thúc đẩy bởi cảm giác tội lỗi.)
  • Spontaneous (adj): Tự phát, bột phát (có nghĩa gần giống nhưng thường nhấn mạnh tính ngẫu hứng, không lên kế hoạch).

    • They gave a spontaneous round of applause. (Họ đã vỗ tay một cách tự phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Voluntary: Tự nguyện.
  • Unasked: Không được yêu cầu.
  • Unsolicited: Không được đề nghị, tự ý đưa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unprompted")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unprompted")

unprompted

She offered an unprompted compliment to her colleague.

tính từ
  1. không ai xui giục; không ai gợi ý; tự ý, tự mình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự