spontaneous
/spɔn'teinjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự ý, tự động: Hành động hoặc quyết định xuất phát từ cảm xúc, ý muốn bên trong của một người ngay tại thời điểm đó, không có sự sắp đặt, ép buộc hay lên kế hoạch trước.
- Tự phát: Sự việc xảy ra một cách tự nhiên, không do tác động bên ngoài gây ra, hoặc xuất hiện không có chủ đích rõ ràng.
- Tự nhiên, thanh thoát: (Thường dùng trong nghệ thuật, biểu đạt) Có vẻ tự do, không gò bó, không bị ảnh hưởng bởi các quy tắc cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her apology seemed completely spontaneous. (Lời xin lỗi của cô ấy có vẻ hoàn toàn tự nguyện.)
- The crowd burst into spontaneous applause. (Đám đông bật vỗ tay một cách tự phát.)
- I love her spontaneous laughter; it's very genuine. (Tôi yêu tiếng cười tự nhiên của cô ấy; nó rất chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spontaneous combustion": Sự tự bốc cháy.
- The fire was caused by the spontaneous combustion of oily rags. (Đám cháy do sự tự bốc cháy của giẻ lau dính dầu gây ra.)
"spontaneous generation": Thuyết tự sinh (một học thuyết cũ cho rằng sinh vật có thể sinh ra từ vật chất không sống).
- The theory of spontaneous generation was disproven by Louis Pasteur. (Thuyết tự sinh đã bị Louis Pasteur bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Spontaneity (danh từ): Tính tự phát, sự tự nguyện.
- The spontaneity of the children's play was delightful. (Tính tự phát trong trò chơi của lũ trẻ thật thú vị.)
Spontaneously (trạng từ): Một cách tự phát/tự nguyện.
- He offered to help spontaneously. (Anh ấy tự nguyện đề nghị giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Unplanned: Không có kế hoạch trước.
- Impulsive: Bốc đồng, do bản năng thúc đẩy.
- Unforced: Không bị ép buộc, tự nguyện.
- Natural: Tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Planned: Có kế hoạch.
- Calculated: Tính toán kỹ, có chủ đích.
- Forced: Bị ép buộc.
- Rehearsed: Đã diễn tập trước.
Cụm từ liên quan
A spontaneous decision: Một quyết định tức thời/tự phát.
- Their trip to the beach was a spontaneous decision. (Chuyến đi biển của họ là một quyết định tức thời.)
Spontaneous reaction: Phản ứng tự phát.
- Her spontaneous reaction was to hug him. (Phản ứng tự phát của cô ấy là ôm lấy anh ta.)
tính từ
- tự động, tự ý
- to make a spontaneous offer of one's servicestự ý xung phong phục vụ
- tự phát, tự sinh
- spontaneous developmentsự phát triển tự phát
- spontaneous generationsự tự sinh
- thanh thoát, không gò bó (văn)