unquelled
/' n'kweld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị đàn áp, không được dẹp yên: Trạng thái của một cuộc nổi dậy, sự bất đồng hoặc cảm xúc mạnh mẽ vẫn tiếp diễn và chưa bị dập tắt bằng vũ lực hoặc quyền lực.
- Không được nén lại, không được chế ngự: Trạng thái của một cảm xúc, ham muốn hoặc sức mạnh tự nhiên vẫn còn nguyên vẹn, tự do và chưa bị kiểm soát hoặc kìm hãm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unquelled rebellion continued to spread across the region. (Cuộc nổi loạn không bị dập tắt tiếp tục lan rộng khắp khu vực.)
- Her unquelled enthusiasm for learning was inspiring to everyone. (Sự nhiệt tình không bị kìm nén của cô ấy đối với việc học đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
- The rumors remained unquelled despite the official denial. (Những tin đồn vẫn không bị dập tắt bất chấp sự phủ nhận chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unquelled spirit": tinh thần bất khuất, không bị khuất phục.
- The unquelled spirit of the people led to their eventual victory. (Tinh thần bất khuất của người dân đã dẫn đến chiến thắng cuối cùng của họ.)
- "unquelled desire": ham muốn không bị kiềm chế.
- His unquelled desire for adventure took him to remote corners of the world. (Ham muốn phiêu lưu không bị kiềm chế của anh ấy đã đưa anh đến những vùng xa xôi của thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Quell (động từ): đàn áp, dập tắt, làm nguôi.
- The police moved in to quell the riot. (Cảnh sát tiến vào để dập tắt cuộc bạo loạn.)
- Unquenchable (tính từ): không thể dập tắt, không thể làm nguôi (thường chỉ cảm xúc, khát vọng).
- She has an unquenchable thirst for knowledge. (Cô ấy có một khát khao tri thức không thể nào nguôi.)
Từ đồng nghĩa
- Unsuppressed: không bị đàn áp, không bị kìm nén.
- Unsubdued: không bị khuất phục, không bị chế ngự.
- Unchecked: không bị kiểm soát, không bị ngăn chặn.
Từ trái nghĩa
- Quelled: đã bị đàn áp, đã bị dập tắt.
- Suppressed: bị đàn áp, bị kìm nén.
- Subdued: bị khuất phục, bị chế ngự.
tính từ
- không bị đàn áp, không được dẹp yên
- không được nén lại, không được chế ngự