unequalled

/'ʌn'i:kwəld/
tính từ
  1. không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô song
    • unequalled in heroism
      anh hùng không ai sánh kịp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unequalled
His skill as a chess player is unequalled.