unequalled
/'ʌn'i:kwəld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ai bằng, không ai sánh kịp; vô song, vô địch: Dùng để mô tả một thứ gì đó tốt nhất, xuất sắc nhất, hoặc mạnh nhất trong loại của nó, đến mức không có thứ gì khác có thể so sánh được.
- Chưa từng có, chưa từng thấy: Dùng để mô tả một thứ gì đó chưa từng xảy ra hoặc tồn tại trước đây với mức độ tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tận tâm của cô ấy với công việc là không ai sánh bằng.)
- (Cảnh quan từ đỉnh núi là vô song về vẻ đẹp.)
- (Ông ấy đạt được thành công chưa từng có trong lĩnh vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unequalled in something": vô song, không ai sánh kịp về mặt nào đó.
- The athlete is unequalled in speed and stamina. (Vận động viên này vô song về tốc độ và sức bền.)
- The city's cultural heritage is unequalled in richness. (Di sản văn hóa của thành phố này là vô song về sự phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Unequaled (adj): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "unequalled". Cùng nghĩa.
- Unparalleled (adj): Không có gì song hành, không có gì tương đương; rất gần nghĩa với "unequalled".
- Unmatched (adj): Không có đối thủ, không thể so sánh.
- Peerless (adj): Không có ai ngang hàng, vô song.
Từ đồng nghĩa
- Incomparable: Không thể so sánh được.
- Unrivalled: Không có đối thủ.
- Matchless: Không có gì sánh bằng.
- Unsurpassed: Chưa từng bị vượt qua, tốt nhất từ trước đến nay.
Từ trái nghĩa
- Ordinary: Bình thường.
- Common: Phổ biến, thông thường.
- Inferior: Kém hơn.
- Equal: Ngang bằng.
tính từ
- không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô song
- unequalled in heroismanh hùng không ai sánh kịp