unreality

/' nri' liti/
danh từ
  1. tính chất không thực, tính chất h o huyền
  2. (số nhiều) những điều không thực; những điều h o huyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

unreality
The dream had a strange sense of unreality to it.