unreality
/' nri' liti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không thực, tính chất không có thật: Chất lượng của một thứ gì đó không tồn tại trong thực tế khách quan, mà chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng, ảo giác hoặc nhận thức sai lầm.
- Tính chất hư ảo, tính chất hão huyền: Đặc điểm của những thứ phi thực tế, mơ hồ, hoặc không thể nắm bắt được.
- (Số nhiều: unrealities) Những điều không có thực; những điều hão huyền: Những sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng cụ thể mang tính chất không thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- The dream had a strange sense of unreality. (Giấc mơ mang một cảm giác kỳ lạ về sự không thực.)
- After the accident, he felt a sense of unreality, as if he were watching a movie. (Sau vụ tai nạn, anh ấy cảm thấy một cảm giác hư ảo, như thể đang xem một bộ phim.)
- Danh từ (số nhiều):
- He was lost in the unrealities of his own imagination. (Anh ta lạc vào những điều hão huyền trong chính trí tưởng tượng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an air/a sense/a feeling of unreality": Một bầu không khí/cảm giác về sự không thực, thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý khi mọi thứ có vẻ xa lạ, mờ ảo hoặc như trong mơ, đặc biệt sau một cú sốc hoặc chấn thương.
- The whole situation had an air of unreality about it. (Toàn bộ tình huống mang một bầu không khí hư ảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Unreal (tính từ): Không thực, hư ảo.
- The special effects made the scene look unreal. (Hiệu ứng đặc biệt làm cho cảnh trông thật hư ảo.)
- Surreal (tính từ): Siêu thực, kỳ lạ đến mức khó tin, thường gợi cảm giác tương tự như "unreality".
- The experience was completely surreal. (Trải nghiệm đó hoàn toàn mang tính siêu thực.)
Từ đồng nghĩa
- Insubstantiality: Tính chất phi vật chất, không vững chắc.
- Illusion: Ảo tưởng, ảo giác.
- Dreamlike quality: Tính chất như trong mơ.
Từ trái nghĩa
- Reality: Thực tế, hiện thực.
- Actuality: Tính hiện thực, sự thực sự tồn tại.
- Substantiality: Tính chất có thực, vững chắc.
danh từ
- tính chất không thực, tính chất h o huyền
- (số nhiều) những điều không có thực; những điều h o huyền