reality

/ri:'æliti/
Học thuật
Thân thiện
reality

A child learns to distinguish between fantasy and reality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thực, thực tế, thực tại: Chỉ trạng thái của những sự vật, sự việc tồn tại thực sự, không phải do tưởng tượng, giả định hay ảo tưởng.
    • Sự vật thực: Chỉ một sự kiện, tình huống hoặc sự tồn tại cụ thể trong thế giới thực.
    • Tính chất chính xác, tính chất xác thực: Chỉ mức độ giống với nguyên bản hoặc phản ánh đúng sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The documentary shows the harsh reality of life in the refugee camp. (Bộ phim tài liệu cho thấy thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trong trại tị nạn.)
    • Her dream of becoming a doctor finally became a reality. (Ước mơ trở thành bác sĩ của ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.)
    • He couldn't escape the reality of his financial problems. (Anh ấy không thể trốn tránh thực tế về những vấn đề tài chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in reality": thật ra, kỳ thực, trên thực tế. Dùng để chỉ sự thật đằng sau vẻ bề ngoài hoặc một nhận định sai lầm.

    • He seems confident, but in reality, he is very nervous. (Anh ấy trông có vẻ tự tin, nhưng thật ra, anh ấy rất hồi hộp.)
  • "face reality": đối mặt với thực tế. Chấp nhận đối phó với tình hình thực tế, khó khăn.

    • It's time to face reality and make a new plan. (Đã đến lúc đối mặt với thực tế lập một kế hoạch mới.)
  • "blur the line between fantasy and reality": làm mờ ranh giới giữa tưởng tượng thực tế.

    • Virtual reality technology can blur the line between fantasy and reality. (Công nghệ thực tế ảo có thể làm mờ ranh giới giữa tưởng tượng thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Real (adj): thật, thực sự.

    • Is this a real diamond? (Đây phải kim cương thật không?)
  • Realism (n): chủ nghĩa hiện thực (trong nghệ thuật, văn học); thái độ thực tế.

    • The novel is praised for its gritty realism. (Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi chủ nghĩa hiện thực khắc nghiệt của .)
  • Realistic (adj): thực tế, hiện thực.

    • We need to set realistic goals. (Chúng ta cần đặt ra những mục tiêu thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Actuality: thực tại, sự thực (nhấn mạnh đến sự tồn tại thực sựhiện tại).
  • Truth: sự thật, chân lý (nhấn mạnh đến tính đúng đắn, phù hợp với sự kiện).
  • Fact: sự kiện, sự việc thật.
Từ trái nghĩa
  • Fantasy: sự tưởng tượng, ảo tưởng.
  • Illusion: ảo giác, ảo tưởng.
  • Dream: giấc mơ, mộng tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • "The reality of the situation": thực tế của tình huống. Cách nhìn nhận khách quan, đúng đắn về hoàn cảnh.

    • We must understand the reality of the situation before deciding. (Chúng ta phải hiểu thực tế của tình huống trước khi quyết định.)
  • "Harsh reality": thực tế phũ phàng, khắc nghiệt. Sự thật khó khăn không dễ chấp nhận.

    • Many graduates face the harsh reality of unemployment. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp phải đối mặt với thực tế phũ phàng của nạn thất nghiệp.)
reality

A child learns to distinguish between fantasy and reality.

danh từ
  1. sự thực, thực tế, thực tại; sự vật thực
    • hope becomes a reality by
      hy vọng trở thành sự thực
    • in reality
      thật ra, kỳ thực, trên thực tế
  2. tính chất chính xác, tính chất xác thực, tính chất đúng (như nguyên bản)
    • reproduced with startling reality
      được sao chép lại với một sự chính xác kỳ lạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống