unrecoverable
/' nri'k v r bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể lấy lại, không thể thu hồi: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó đã mất và không còn khả năng để lấy lại hoặc khôi phục.
- Không thể đòi lại: Thường dùng trong bối cảnh tài chính, chỉ các khoản nợ hoặc tiền đã mất mà không thể thu hồi được.
- Không thể cứu chữa, không thể phục hồi: Chỉ một tình trạng, thiệt hại, hoặc lỗi đã xảy ra và không thể sửa chữa hoặc đưa trở lại trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The data was lost due to a hardware failure and is unrecoverable. (Dữ liệu đã bị mất do lỗi phần cứng và không thể khôi phục được.)
- The bank had to write off the loan as an unrecoverable debt. (Ngân hàng phải xóa sổ khoản vay đó như một món nợ không thể đòi lại.)
- The damage to the ecosystem from the oil spill is unrecoverable. (Thiệt hại đối với hệ sinh thái từ vụ tràn dầu là không thể phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unrecoverable error": Lỗi không thể khắc phục.
- The system crashed with an unrecoverable error. (Hệ thống đã sập với một lỗi không thể khắc phục.)
- "Unrecoverable loss": Tổn thất không thể bù đắp.
- The fire resulted in an unrecoverable loss of historical artifacts. (Vụ hỏa hoạn dẫn đến một tổn thất không thể bù đắp về các hiện vật lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrecovered (adj): Chưa được lấy lại, chưa được thu hồi. (Nhấn mạnh vào trạng thái chưa xảy ra hành động khôi phục, khác với "unrecoverable" là không có khả năng khôi phục).
- Irrecoverable (adj): Đồng nghĩa với "unrecoverable", cùng nghĩa là không thể lấy lại hoặc phục hồi.
Từ đồng nghĩa
- Irretrievable: Không thể lấy lại, không thể cứu vãn.
- Irreparable: Không thể sửa chữa, không thể khắc phục.
- Lost forever: Mất vĩnh viễn.
Từ trái nghĩa
- Recoverable: Có thể lấy lại, có thể phục hồi.
- Retrievable: Có thể thu hồi, có thể lấy lại.
- Restorable: Có thể khôi phục.
tính từ
- không thể lấy lại
- không thể đòi lại (nợ...)
- không thể cứu chữa