unrecoverable

/' nri'k v r bl/
tính từ
  1. không thể lấy lại
  2. không thể đòi lại (nợ...)
  3. không thể cứu chữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unrecoverable
The hard drive contained unrecoverable data after the crash.