irrecoverable
/,iri'kʌvərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể lấy lại được, không thể thu hồi được: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như tiền bạc, dữ liệu, tài sản) đã mất và không còn khả năng để lấy lại.
- Không thể cứu chữa được, không thể phục hồi được: Dùng để mô tả một tình trạng, thiệt hại hoặc tổn thất nghiêm trọng đến mức không thể khắc phục hoặc trở lại như cũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company declared the debt irrecoverable. (Công ty tuyên bố khoản nợ đó là không thể thu hồi được.)
- After the hard drive failure, the data was irrecoverable. (Sau khi ổ cứng hỏng, dữ liệu đã không thể phục hồi được.)
- The fire caused irrecoverable damage to the ancient library. (Vụ hỏa hoạn gây ra thiệt hại không thể khắc phục được cho thư viện cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irrecoverable loss": tổn thất không thể bù đắp, mất mát vĩnh viễn.
- The death of a loved one is an irrecoverable loss. (Cái chết của người thân là một mất mát không thể bù đắp.)
- "Irrecoverable error": lỗi nghiêm trọng không thể khắc phục (thường trong công nghệ).
- The system crashed due to an irrecoverable error. (Hệ thống sập do một lỗi nghiêm trọng không thể khắc phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrecoverably (phó từ): một cách không thể phục hồi.
- The trust between them was irrecoverably broken. (Niềm tin giữa họ đã bị phá vỡ một cách không thể hàn gắn.)
- Unrecoverable (tính từ): có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Irretrievable: không thể lấy lại, không thể cứu vãn.
- Irreparable: không thể sửa chữa, không thể khắc phục (thường dùng cho thiệt hại).
- Lost forever: mất vĩnh viễn.
Từ trái nghĩa
- Recoverable: có thể lấy lại, có thể phục hồi.
- Retrievable: có thể thu hồi được.
- Reparable: có thể sửa chữa được.
tính từ
- không thể lấy lại được
- không thể cứu chữa được