unredeemed
/' nri'di:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chuộc lại, không được mua lại: Chỉ một vật hoặc một lời hứa đã được đưa ra (như một vật thế chấp, một phiếu mua hàng, một lời hứa) nhưng chưa được thực hiện hành động để lấy lại hoặc hoàn thành nó.
- Không được cứu chuộc: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, chỉ trạng thái không được giải thoát khỏi tội lỗi hoặc sự trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- (Phiếu cầm đồ đã hết hạn, khiến món trang sức không được chuộc lại.)
- (Anh ấy cảm thấy nặng nề bởi những lời hứa không được thực hiện với gia đình mình.)
- (Nhà truyền đạo nói về số phận của linh hồn không được cứu chuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính & thương mại: Dùng để mô tả các công cụ tài chính (như hối phiếu, trái phiếu) chưa được thanh toán hoặc hàng hóa (trong kho, tại cửa hàng cầm đồ) chưa được lấy lại bằng tiền.
- The company's unredeemed bonds are a liability on its balance sheet. (Các trái phiếu chưa được mua lại của công ty là một khoản nợ trên bảng cân đối kế toán.)
- Trong văn chương/ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một khu vực hoặc tình huống chưa được cải thiện, chưa được khai phá, hoặc một hy vọng chưa thành hiện thực.
- The unredeemed territory remained a source of tension between the two nations. (Vùng lãnh thổ chưa được thu hồi vẫn là nguồn căng thẳng giữa hai quốc gia.)
- Her unredeemed potential was a tragedy. (Tiềm năng chưa được khai phá của cô ấy là một bi kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Redeem (động từ): chuộc lại, mua lại, thực hiện (lời hứa), cứu chuộc.
- He saved money to redeem his watch from the pawnshop. (Anh ấy tiết kiệm tiền để chuộc lại chiếc đồng hồ từ tiệm cầm đồ.)
- Redeemed (tính từ): đã được chuộc lại, đã được cứu chuộc.
- A redeemed coupon. (Một phiếu giảm giá đã được sử dụng.)
- Redeemable (tính từ): có thể chuộc lại, có thể đổi được.
- These points are redeemable for gifts. (Những điểm này có thể đổi lấy quà tặng.)
Từ đồng nghĩa
- Unfulfilled: chưa được thực hiện, chưa được hoàn thành (thường cho lời hứa, nhiệm vụ).
- Outstanding: chưa thanh toán, chưa giải quyết (thường cho khoản nợ, hóa đơn).
- Unclaimed: không được nhận, không được lấy (cho tài sản, hàng hóa).
- Unforgiven: không được tha thứ (thiên về tội lỗi, lỗi lầm).
Từ trái nghĩa
- Redeemed: đã được chuộc/đổi/cứu.
- Fulfilled: đã được thực hiện, đã hoàn thành.
- Paid: đã thanh toán.
- Claimed: đã được nhận, đã được lấy.
tính từ
- không được chuộc lại
- không được bù
- (thưng nghiệp) không được tr lại tiền
- an unredeemed billmột hối phiếu không được tr lại tiền
- an unredeemed stockmột số hàng tồn kho không được lấy ra
- không thực hiện
- unredeemed promiselời hứa không thực hiện