unreel

/' n'ri:l/
Học thuật
Thân thiện
unreel

He carefully begins to unreel the fishing line from the spool.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tháo ra, tháo sổ ra (cuộn chỉ, cuộn phim...): Hành động làm cho một vật được cuộn tròn (như chỉ, phim, dây) được mở ra hoặc kéo dài ra khỏi cuộn của .
    • Mở ra, triển khai (một câu chuyện, sự kiện): (Nghĩa ẩn dụ) Từ từ tiết lộ hoặc trình bày một câu chuyện, một chuỗi sự kiện theo trình tự.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa vật ):
    • He carefully unreeled the film from the projector. (Anh ấy cẩn thận tháo cuộn phim ra khỏi máy chiếu.)
    • The angler unreeled more fishing line into the water. (Người câu thả thêm dây câu xuống nước.)
  • Động từ (Nghĩa ẩn dụ):
    • The novel slowly unreels the tragic story of the family. (Cuốn tiểu thuyết từ từ mở ra câu chuyện bi thảm của gia đình.)
    • The witness began to unreel the events of that night. (Nhân chứng bắt đầu kể lại các sự kiện của đêm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unreel itself": Tự mở ra, tự diễn ra (thường dùng cho sự kiện hoặc câu chuyện).
    • The plot of the mystery movie unreels itself with many twists. (Cốt truyện của bộ phim bí ẩn mở ra với nhiều tình tiết bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reel (động từ): Cuộn vào, quấn vào.
    • She reeled in the kite string. ( ấy cuộn dây diều lại.)
  • Unwind (động từ): Tháo ra, mở ra (nghĩa tương tự, dùng phổ biến hơn).
    • Unwind the hose so we can water the garden. (Hãy tháo cuộn vòi nước ra để chúng ta có thể tưới vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwind: Tháo ra, mở ra.
  • Unspool: Tháo cuộn (thường dùng cho phim, băng).
  • Unroll: Mở ra, trải ra (từ một cuộn).
Từ trái nghĩa
  • Reel (in/up): Cuộn vào, thu vào.
  • Wind (up): Quấn lại, cuộn lại.
  • Coil: Cuộn tròn.
unreel

He carefully begins to unreel the fishing line from the spool.

ngoại động từ
  1. tháo ra, tháo sổ ra (cuộn chỉ, cuộn phim...)

Từ gần giống