unrewarded
/' nri'w :did/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thưởng, không được thưởng công: Chỉ trạng thái không nhận được phần thưởng, sự đền đáp hay công nhận xứng đáng cho nỗ lực, công sức hoặc thành tích đã bỏ ra.
- Không được báo đáp, không bị báo oán: Chỉ việc không nhận được sự đáp trả (tích cực hoặc tiêu cực) cho một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her years of hard work went unrewarded. (Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy đã không được đền đáp.)
- He felt his loyalty was unrewarded. (Anh ấy cảm thấy lòng trung thành của mình không được đền đáp.)
- The crime went unrewarded by the authorities. (Tội ác đó đã không bị chính quyền trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unrewarded": để điều gì đó không được đền đáp/thưởng công.
- The manager made sure no good idea was left unrewarded. (Người quản lý đảm bảo không có ý tưởng hay nào bị bỏ qua không được khen thưởng.)
"to remain unrewarded": vẫn ở trong tình trạng không được đền đáp.
- His sacrifice remained unrewarded for decades. (Sự hy sinh của ông ấy vẫn không được đền đáp trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrewarding (adj): không mang lại sự thỏa mãn hay lợi ích; vô bổ.
- He found the job financially and personally unrewarding. (Anh ấy thấy công việc đó vô bổ cả về mặt tài chính lẫn cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Uncompensated: không được bồi thường/đền bù.
- Unrecognized: không được công nhận.
- Unrequited: (thường cho tình cảm) không được đáp lại.
Từ trái nghĩa
- Rewarded: được thưởng, được đền đáp.
- Compensated: được bồi thường.
- Recognized: được công nhận.
tính từ
- không được thưởng, không được thưởng công; không được báo n, không bị báo oán