unrewarded

/' nri'w :did/
tính từ
  1. không được thưởng, không được thưởng công; không được báo n, không bị báo oán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unrewarded
The volunteer's hard work went unrewarded.