empty-handed
/'empti'hændid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tay không: Trạng thái không cầm, ôm, hay mang theo bất cứ thứ gì trên tay.
- Không đạt được gì, trắng tay: Trạng thái không đạt được mục tiêu, kết quả, hoặc lợi ích gì sau một nỗ lực, chuyến đi, hoặc cuộc đàm phán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The thieves fled the house empty-handed. (Những tên trộm bỏ chạy khỏi ngôi nhà tay không.)
- After hours of fishing, he came home empty-handed. (Sau nhiều giờ câu cá, anh ấy về nhà tay không.)
- The team worked hard on the proposal, but they left the meeting empty-handed. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ cho đề xuất, nhưng họ rời cuộc họp mà không đạt được gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go away empty-handed": rời đi mà không nhận được gì.
- Despite his hopes, he went away from the contest empty-handed. (Bất chấp hy vọng, anh ấy đã rời cuộc thi mà không giành được giải thưởng nào.)
"to send someone away empty-handed": để ai đó rời đi mà không nhận được thứ họ muốn.
- The charity could not help everyone and had to send some people away empty-handed. (Tổ chức từ thiện không thể giúp tất cả mọi người và đành phải để một số người ra về tay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Empty-handedly (trạng từ): một cách tay không, không có gì trong tay.
- He arrived empty-handedly at the party. (Anh ấy đến bữa tiệc tay không.)
Từ đồng nghĩa
- With nothing to show for it: không có gì để chứng tỏ cho nỗ lực của mình.
- Unsuccessful: không thành công.
- Bare-handed: chân tay không (thường nhấn mạnh việc không có công cụ hơn là không có thành quả).
Thành ngữ liên quan
- To come up empty-handed: (thành ngữ) kết thúc mà không tìm thấy hoặc đạt được thứ mình tìm kiếm.
- The search party looked for the missing hiker all day but came up empty-handed. (Đội tìm kiếm đã tìm kiếm người leo núi mất tích cả ngày nhưng không thu được kết quả gì.)
tính từ
- tay không
- to return empty-handedvề tay không (đi săn, đi câu...)