unripe

/' n'raip/
Học thuật
Thân thiện
unripe

The farmer picks an unripe green tomato from the vine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa chín, còn xanh: Dùng để mô tả trái cây, rau củ hoặc các loại hạt chưa đạt đến độ chín hoàn toàn, thường màu xanh vị chát.
    • Chưa chín muồi, chưa chín chắn: Dùng một cách ẩn dụ để mô tả một người, ý tưởng, kế hoạch hoặc kỹ năng chưa phát triển đầy đủ, còn thiếu kinh nghiệm hoặc sự hoàn thiện.
dụ sử dụng
  • Về trái cây/thực vật:

    • These bananas are still unripe; we should wait a few more days. (Những quả chuối này vẫn còn xanh; chúng ta nên đợi thêm vài ngày nữa.)
    • Unripe tomatoes are often used in certain recipes, like fried green tomatoes. (Cà chua xanh thường được dùng trong một số công thức nấu ăn, như món cà chua xanh chiên.)
  • Dùng theo nghĩa ẩn dụ:

    • His plan is still unripe and needs more research. (Kế hoạch của anh ấy vẫn còn non nớt cần nghiên cứu thêm.)
    • She is talented but her skills are unripe; she needs more practice. ( ấy tài năng nhưng kỹ năng còn chưa chín chắn; ấy cần luyện tập thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unripe judgment": sự phán xét non nớt, thiếu chín chắn.

    • Making such a big decision now would show unripe judgment. (Đưa ra quyết định lớn như vậy lúc này sẽ cho thấy sự phán xét non nớt.)
  • "Unripe talent": tài năng còn non, chưa được mài giũa.

    • The coach saw unripe talent in the young athlete. (Huấn luyện viên nhìn thấy tài năng còn non ở vận động viên trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unripened (tính từ): chưa chín (cách dùng tương tự "unripe", thường dùng cho thực phẩm).

    • The cheese is left unripened for a fresh taste. (Phô mai được để không lên men để vị tươi.)
  • Ripe (tính từ, trái nghĩa): chín, chín muồi.

    • A ripe mango is sweet and fragrant. (Một quả xoài chín thì ngọt thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Green: xanh, chưa chín (dùng cho thực vật); non nớt (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
  • Immature: non nớt, chưa trưởng thành (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ cho con người hoặc ý tưởng).
  • Underdeveloped: chưa phát triển đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "unripe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unripe")

unripe

The farmer picks an unripe green tomato from the vine.

tính từ
  1. chưa chín, còn xanh
  2. chưa chín muồi; chưa chín chắn, còn non nớt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unripe"