unroof
/' n'ru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dỡ mái (nhà): Hành động loại bỏ hoàn toàn hoặc một phần mái của một tòa nhà, công trình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The storm unroofed several houses in the village. (Cơn bão đã làm dỡ mái nhiều ngôi nhà trong làng.)
- They had to unroof the old barn to repair the damaged rafters. (Họ phải dỡ mái nhà kho cũ để sửa chữa những cây kèo bị hư hỏng.)
- The building was partially unroofed by the fire. (Tòa nhà bị dỡ một phần mái do đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unroof a structure": dỡ mái một công trình.
- The archaeological team carefully unroofed the ancient tomb. (Đội khảo cổ đã cẩn thận dỡ mái ngôi mộ cổ.)
- "to be unroofed": bị dỡ mái, ở trong tình trạng không có mái.
- The abandoned factory stood unroofed for decades. (Nhà máy bỏ hoang đã đứng trơ trọi không mái trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Roof (n): mái nhà.
- The roof of the house is made of red tiles. (Mái nhà được lợp bằng ngói đỏ.)
- Roof (v): lợp mái.
- They will roof the new extension next week. (Họ sẽ lợp mái cho phần mở rộng mới vào tuần tới.)
- Unroofed (adj): không có mái, bị dỡ mái.
- We took shelter in an unroofed shed. (Chúng tôi trú ẩn trong một cái lều không có mái.)
Từ đồng nghĩa
- Dismantle the roof of: tháo dỡ mái của.
- Strip the roof from: lột/bóc mái khỏi.
Từ trái nghĩa
- Roof (v): lợp mái, che mái.
- Cover: che phủ.