dỡ

verb
  1. to unload; to dischage from a ship
    • dỡ hàng
      to unload goods
  2. To unroof

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dỡ
Hai công nhân đang dỡ những bao hàng từ xe tải xuống.