unroyal

/' n'r i l/
Học thuật
Thân thiện
unroyal

The king's unroyal behavior shocked the court.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không như vua chúa; không xứng đáng với vua chúa: Miêu tả hành vi, phẩm chất, hoặc đặc điểm không phù hợp với phẩm giá, địa vị, hoặc tiêu chuẩn của hoàng gia; trái ngược với sự cao quý, trang trọng hoặc lịch sự được mong đợi từ một quân vương hoặc gia đình hoàng tộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unroyal behavior at the state dinner shocked the diplomats. (Hành vi không xứng đáng với vua chúa của ông ấy tại bữa tiệc chiêu đãi nhà nước đã làm các nhà ngoại giao sốc.)
    • The tabloids criticized the prince's unroyal choice of casual clothing for the official ceremony. (Các báo lá cải chỉ trích lựa chọn trang phục bình thường, không như vua chúa của hoàng tử cho buổi lễ chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unroyal conduct": Hành xử không đúng tư cách hoàng gia.
    • The king's advisors were concerned about any unroyal conduct that might damage the monarchy's image. (Các cố vấn của nhà vua lo ngại về bất kỳ hành xử không đúng tư cách hoàng gia nào có thể làm tổn hại hình ảnh của chế độ quân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-royal (tính từ): Không thuộc hoàng gia, không dòng máu hoàng tộc. (Lưu ý: "non-royal" nhấn mạnh xuất thân, trong khi "unroyal" nhấn mạnh phẩm chất hoặc hành vi.)
    • She married a non-royal commoner. ( ấy kết hôn với một thường dân không thuộc hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Undignified: Thiếu trang nghiêm, không đứng đắn.
  • Unbecoming: Không phù hợp, không xứng (với địa vị).
  • Ignoble: Không cao quý, thấp hèn.
Từ trái nghĩa
  • Royal: Thuộc hoàng gia, xứng đáng với vua chúa.
  • Regal: Uy nghi, vương giả.
  • Majestic: Uy nghi, tráng lệ.
unroyal

The king's unroyal behavior shocked the court.

tính từ
  1. không như vua chúa; không xứng đáng với vua chúa

Từ gần giống