forced

/fɔ:st/
Học thuật
Thân thiện
forced

The actor gave a forced smile during the awkward interview.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ép buộc, bắt buộc: Chỉ một hành động hoặc tình huống xảy ra do áp lực từ bên ngoài, không phải do tự nguyện.
    • Gượng gạo, không tự nhiên: Chỉ một biểu hiện, cảm xúc hoặc hành động thiếu sự chân thật, tự phát, có vẻ như phải cố gắng để thực hiện.
    • Bắt buộc (do tình huống khẩn cấp): Chỉ một hành động phải thực hiện hoàn cảnh bất ngờ hoặc khẩn cấp, không lựa chọn khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The workers were subjected to forced labor. (Những người lao động bị ép buộc phải làm việc.)
    • He gave a forced laugh when he heard the bad joke. (Anh ấy cười gượng khi nghe câu chuyện cười tệ.)
    • The pilot made a forced landing in a field after engine failure. (Phi công đã thực hiện một hạ cánh ép buộc trên cánh đồng sau khi động cơ hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced entry": sự đột nhập cưỡng bức, xâm nhập bằng lực.

    • The police found evidence of a forced entry at the back door. (Cảnh sát tìm thấy bằng chứng của một vụ đột nhập cưỡng bứccửa sau.)
  • "Forced perspective": (trong nhiếp ảnh, điện ảnh) kỹ thuật tạo góc nhìn cưỡng bức, dùng để tạo ảo giác về kích thước hoặc khoảng cách.

    • The movie used forced perspective to make the actor look like a giant. (Bộ phim đã sử dụng kỹ thuật tạo góc nhìn cưỡng bức để diễn viên trông như một người khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Force (động từ): ép buộc, cưỡng ép.

    • You cannot force someone to love you. (Bạn không thể ép ai đó yêu bạn.)
  • Forceful (tính từ): mạnh mẽ, sức thuyết phục.

    • She is a forceful speaker. ( ấy một diễn giả mạnh mẽ.)
  • Forcedly (trạng từ): một cách gượng gạo, miễn cưỡng.

    • He agreed forcedly to the terms. (Anh ấy miễn cưỡng đồng ý với các điều khoản.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsory: bắt buộc (theo quy định).
  • Coerced: bị cưỡng ép.
  • Strained: căng thẳng, gượng gạo.
  • Artificial: giả tạo, không tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Voluntary: tự nguyện.
  • Natural: tự nhiên.
  • Spontaneous: tự phát.
  • Genuine: chân thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "forced". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "force").

Thành ngữ liên quan
  • A forced hand: tình thế bắt buộc phải hành động.

    • The new evidence forced his hand, and he had to confess. (Bằng chứng mới buộc anh ta phải hành động, anh ta phải thú nhận.)
  • To be forced into a corner: bị dồn vào thế , không còn lối thoát.

    • The negotiator felt forced into a corner by the aggressive demands. (Nhà đàm phán cảm thấy bị dồn vào thế bởi những yêu cầu quá quyết liệt.)
forced

The actor gave a forced smile during the awkward interview.

tính từ
  1. bắt ép, ép buộc, gượng gạo
    • a forced landing
      sự hạ cánh ép buộc ( máy hỏng...)
    • a forced smile
      nụ cười gượng
  2. rấm (quả)