unschooled

/' n'sku:ld/
Học thuật
Thân thiện
unschooled

A young child reads a book under a tree, unschooled but curious.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đi học, không được giáo dục chính quy: Chỉ người không được học hành đầy đủ, thiếu sự đào tạo từ trường lớp.
    • Tự nhiên, không qua rèn luyện: Chỉ một tài năng, kỹ năng hoặc phẩm chất được một cách tự nhiên, không phải do được dạy dỗ hay đào tạo bài bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was an unschooled artist, but his paintings were full of raw emotion. (Anh ấy một họa sĩ không qua trường lớp, nhưng những bức tranh của anh ấy chứa đầy cảm xúc nguyên .)
    • The unschooled children in the remote village had never seen a textbook. (Những đứa trẻ không được đi họcngôi làng hẻo lánh chưa bao giờ nhìn thấy một cuốn sách giáo khoa.)
    • Her unschooled talent for music amazed everyone. (Tài năng âm nhạc tự nhiên không qua đào tạo của ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unschooled in something": không được dạy về cái , thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
    • He was unschooled in the ways of diplomacy. (Anh ta không được dạy về các phương cách ngoại giao.)
  • "unschooled eye/mind": con mắt/tâm trí chưa được đào tạo, chưa kiến thức chuyên môn để nhận biết hoặc đánh giá.
    • To the unschooled eye, all these rocks look the same. (Với con mắt của người không chuyên, tất cả những tảng đá này trông giống hệt nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneducated (adj): khônghọc vấn, thất học. (Thường nhấn mạnh đến việc thiếu kiến thức nói chung.)
  • Untutored (adj): không được dạy kèm, không gia sư; tự nhiên. (Thường dùng cho kỹ năng hoặc tài năng cá nhân.)
  • Untrained (adj): không được huấn luyện, không qua đào tạo. (Thường dùng cho kỹ năng nghề nghiệp hoặc thể chất.)
  • Self-taught (adj): tự học. (Nhấn mạnh vào nỗ lực tự thân hơn sự thiếu hụt giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Illiterate: mù chữ.
  • Naive: ngây thơ, chất phác.
  • Innate: bẩm sinh, tự nhiên.
  • Instinctive: theo bản năng.
Từ trái nghĩa
  • Schooled: được đi học, được đào tạo.
  • Educated: có học thức, được giáo dục.
  • Trained: được huấn luyện, qua đào tạo.
  • Cultivated: được trau dồi, văn hóa.
unschooled

A young child reads a book under a tree, unschooled but curious.

tính từ
  1. không được học; dốt nát
  2. tự nhiên, không được rèn luyện (tình cm)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự