untutored

/' n'tju:t d/
tính từ
  1. không được dạy dỗ, không được đào tạo; dốt nát
  2. tự nhiên (tài khéo)
  3. không thạo, không khéo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

untutored
An untutored child learns to read by looking at picture books.