unseal
/' n'si:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mở, bóc (dấu niêm phong, phong bì, hộp đã được đóng kín): Hành động phá vỡ hoặc gỡ bỏ con dấu, lớp keo, hoặc vật liệu niêm phong để mở một thứ gì đó đã được đóng kín trước đó.
- Làm lộ ra, tiết lộ (nghĩa bóng): Hành động làm cho một điều gì đó bí mật, ẩn giấu trở nên được biết đến hoặc có thể tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The detective carefully unsealed the evidence bag. (Viên thám tử cẩn thận mở túi đựng bằng chứng đã được niêm phong.)
- You need to unseal the envelope before reading the letter inside. (Bạn cần bóc phong bì trước khi đọc lá thư bên trong.)
- The court order allowed them to unseal the confidential documents. (Lệnh của tòa án cho phép họ mở các tài liệu mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unseal someone's eyes/lips" (nghĩa bóng): Mở mắt cho ai (làm cho tỉnh ngộ, nhận ra sự thật) hoặc làm cho ai đó nói ra (bí mật).
- The shocking revelation unsealed his eyes to the truth. (Sự tiết lộ gây sốc đã mở mắt cho anh ta nhìn thấy sự thật.)
- The promise of immunity finally unsealed the witness's lips. (Lời hứa miễn tội cuối cùng đã khiến nhân chứng mở miệng nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Seal (ngoại động từ): Niêm phong, đóng dấu (hành động ngược lại với "unseal").
- Please seal the envelope after putting in the letter. (Hãy dán kín phong bì sau khi bỏ thư vào.)
- Unsealed (tính từ): Không được niêm phong, đã mở.
- The package arrived unsealed. (Gói hàng đến nơi trong tình trạng đã bị mở.)
Từ đồng nghĩa
- Open: Mở ra (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến niêm phong).
- Break open: Bẻ mở, phá mở.
- Unfasten: Mở, tháo (khóa, dây buộc).
Từ trái nghĩa
- Seal: Niêm phong, đóng kín.
- Close: Đóng lại.
- Fasten: Đóng chặt, buộc chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unseal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unseal")
ngoại động từ
- mở, bóc (dấu niêm phong...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to unseal someone's eyes(nghĩa bóng) mở mắt cho ai, làm cho ai tỉnh ngộ