unusual
/ n'ju: u l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thường, không thông thường: Chỉ điều gì đó không xảy ra thường xuyên, không phổ biến hoặc không theo thói quen thông thường.
- Kỳ lạ, khác thường: Chỉ điều gì đó khác biệt so với những gì được mong đợi, có thể gây ngạc nhiên hoặc tò mò.
- Hiếm, ít gặp: Chỉ điều gì đó rất hiếm khi xảy ra hoặc được nhìn thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It's unusual for him to be late. (Thật là không bình thường khi anh ấy đến muộn.)
- She has an unusual talent for languages. (Cô ấy có một tài năng khác thường về ngôn ngữ.)
- We saw an unusual bird in the garden. (Chúng tôi đã thấy một con chim lạ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is unusual that...": Thật là lạ/kỳ lạ rằng...
- It is unusual that the office is so quiet on a Monday. (Thật là lạ khi văn phòng lại yên tĩnh như vậy vào một ngày Thứ Hai.)
"Nothing unusual": Không có gì lạ, mọi thứ bình thường.
- The doctor said the test results showed nothing unusual. (Bác sĩ nói kết quả xét nghiệm không cho thấy điều gì bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
Unusually (trạng từ): một cách khác thường, một cách đặc biệt.
- The weather is unusually warm for December. (Thời tiết ấm một cách khác thường vào tháng Mười Hai.)
Unusualness (danh từ): sự khác thường, tính chất kỳ lạ.
- The unusualness of the situation made everyone nervous. (Sự khác thường của tình huống khiến mọi người lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Rare: hiếm, ít khi xảy ra.
- Strange: kỳ lạ, lạ thường.
- Uncommon: không phổ biến, không thường gặp.
- Extraordinary: phi thường, đặc biệt.
Từ trái nghĩa
- Usual: thông thường, thường lệ.
- Common: phổ biến, thường gặp.
- Normal: bình thường.
- Ordinary: tầm thường, bình thường.
Thành ngữ liên quan
Out of the ordinary: khác thường, không bình thường.
- Her singing voice is really out of the ordinary. (Giọng hát của cô ấy thực sự khác thường.)
Few and far between: rất hiếm, thưa thớt.
- Opportunities like this are few and far between. (Những cơ hội như thế này rất hiếm khi có.)
tính từ
- không thường, không thông thường, không thường dùng, không quen
- tuyệt vời
- (ngôn ngữ học) ít dùng