unsent
/' n'sent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được gửi đi, chưa được gửi: Mô tả một thứ gì đó (thường là thư từ, tin nhắn, gói hàng) đã được soạn thảo hoặc chuẩn bị nhưng chưa được chuyển đi đến người nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I saved the email as a draft; it's still unsent. (Tôi đã lưu email đó thành bản nháp; nó vẫn chưa được gửi.)
- She regretted her angry message and was relieved to find it unsent. (Cô ấy hối hận về tin nhắn giận dữ của mình và cảm thấy nhẹ nhõm khi thấy nó chưa được gửi đi.)
- The package remained unsent on his desk for a week. (Gói hàng vẫn nằm chưa được gửi trên bàn anh ta suốt một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unsent": để một thứ gì đó ở trạng thái chưa gửi.
- Sometimes the wisest words are the ones left unsent. (Đôi khi những lời lẽ khôn ngoan nhất là những lời được để lại ở trạng thái chưa gửi.)
"an unsent letter/message": một bức thư/tin nhắn chưa gửi.
- Her diary was full of unsent letters to her former self. (Nhật ký của cô ấy chứa đầy những bức thư chưa gửi gửi cho chính mình trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsend (động từ, hiếm dùng): hành động thu hồi một tin nhắn đã gửi (trong một số ứng dụng nhất định).
- Some messaging apps allow you to unsend a message within a short time. (Một số ứng dụng nhắn tin cho phép bạn thu hồi tin nhắn trong một khoảng thời gian ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Undelivered: chưa được giao.
- Unmailed: chưa được bỏ vào thư, chưa gửi (qua bưu điện).
- Withheld: bị giữ lại, không chuyển đi.
Từ trái nghĩa
- Sent: đã được gửi.
- Dispatched: đã được phát đi, gửi đi.
- Transmitted: đã được truyền đi.