unshrinking
/ n' ri ki /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lùi bước, không nao núng: Miêu tả thái độ kiên định, không sợ hãi hoặc do dự trước khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách.
- Gan dạ, dũng cảm: Thể hiện sự can đảm và quyết tâm mạnh mẽ, không bị lung lay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She faced the criticism with unshrinking resolve. (Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự quyết tâm không nao núng.)
- The leader's unshrinking courage inspired the whole team. (Lòng dũng cảm không lùi bước của người lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho toàn đội.)
- He gave an unshrinking account of the difficult events. (Anh ấy đã kể lại những sự kiện khó khăn một cách không hề nao núng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unshrinking gaze/stare": cái nhìn/chằm chằm không chớp mắt, thể hiện sự quả quyết.
- He met the judge's eyes with an unshrinking stare. (Anh ta nhìn thẳng vào mắt vị thẩm phán với một cái nhìn chằm chằm không chớp mắt.)
- "unshrinking honesty": sự trung thực không giảm sút, thẳng thắn đến cùng.
- Her unshrinking honesty made her report very valuable. (Sự trung thực không khoan nhượng của cô ấy đã làm cho báo cáo trở nên rất có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Unshrinkable (adj): không bị co lại (nghĩa đen, dùng cho vải).
- This fabric is unshrinkable. (Loại vải này không bị co.)
- Unflinching (adj): không nhăn mặt, không nao núng (nghĩa gần nhất với "unshrinking").
- unflinching loyalty (lòng trung thành vững vàng)
Từ đồng nghĩa
- Undaunted: không sợ hãi, không nản chí.
- Resolute: kiên quyết, cương quyết.
- Steadfast: kiên định, vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Shrinking: rụt rè, nhút nhát, co lại.
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
- Hesitant: do dự, ngập ngừng.
tính từ
- không lùi bước, gan dạ, cưng quyết