unflinching

/ʌn'flintʃiɳ/
tính từ
  1. không chùn bước, không nao núng; vững vàng
  2. không ngập ngừng, không do dự; thản nhiên, điềm nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unflinching"

unflinching
The soldier showed unflinching courage in the face of the enemy.