unsleeping

/' n'sli:pi /
tính từ
  1. không ngủ, thức, tỉnh
  2. tỉnh táo, cnh giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unsleeping
The unsleeping city glows with lights throughout the night.