wide-awake

/'waid weik/
danh từ
  1. dạ mềm rộng vành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wide-awake"

wide-awake
The baby is wide-awake and looking around the room.