wide-awake
/'waid weik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỉnh táo hoàn toàn, không buồn ngủ: Trạng thái tỉnh táo cao độ, không có cảm giác buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
- Cảnh giác cao, rất thận trọng: Trạng thái chú ý và sẵn sàng cao, thường do phấn khích, lo lắng hoặc cần tập trung.
Ví dụ sử dụng
- (Cà phê đậm khiến anh ấy cảm thấy hoàn toàn tỉnh táo.)
- (Nhân viên bảo vệ phải luôn cảnh giác cao suốt đêm.)
- (Cô ấy lo lắng về chuyến đi đến mức thức trắng cho đến tận bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wide-awake to something": Nhận thức rõ ràng và tỉnh táo về một điều gì đó, đặc biệt là mối nguy hiểm hoặc cơ hội.
- Investors need to be wide-awake to changes in the market. (Các nhà đầu tư cần tỉnh táo nhận thức về những thay đổi trên thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Wide-awakeness (danh từ, ít dùng): Sự tỉnh táo hoàn toàn.
- Alert (tính từ): Cảnh giác, nhanh nhạy.
- Vigilant (tính từ): Cảnh giác, thức canh.
Từ đồng nghĩa
- Fully awake: Thức hoàn toàn.
- On the alert: Trong tình trạng cảnh giác.
- Watchful: Thận trọng, quan sát kỹ.
Từ trái nghĩa
- Asleep: Đang ngủ.
- Drowsy: Buồn ngủ, lơ mơ.
- Sleepy: Buồn ngủ.
Lưu ý
- Từ đặc biệt: "Wide-awake" cũng có thể là một danh từ (ít phổ biến) chỉ một loại mũ dạ mềm rộng vành phổ biến trong thế kỷ 19. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa tính từ (tỉnh táo) được sử dụng thường xuyên hơn rất nhiều.
- The old photograph showed a man wearing a wide-awake. (Bức ảnh cũ chụp một người đàn ông đội chiếc mũ dạ rộng vành.)
danh từ
- mũ dạ mềm rộng vành