unsolvable
/' n's lv bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể giải quyết được, không thể tìm ra lời giải: Dùng để mô tả một vấn đề, câu hỏi, bài toán hoặc tình huống mà không có giải pháp, câu trả lời hoặc cách thức để giải quyết một cách thỏa đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The puzzle was designed to be unsolvable. (Câu đố được thiết kế để không thể giải được.)
- They faced an unsolvable conflict of interest. (Họ đối mặt với một xung đột lợi ích không thể giải quyết được.)
- Some mathematical problems are proven to be unsolvable. (Một số bài toán đã được chứng minh là không thể giải được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deem something unsolvable": coi điều gì đó là không thể giải quyết.
- The committee deemed the dispute unsolvable through negotiation. (Ủy ban coi tranh chấp là không thể giải quyết được thông qua đàm phán.)
"to present an unsolvable dilemma": đưa ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết.
- The ethical question presented an unsolvable dilemma for the researchers. (Câu hỏi đạo đức đã đưa ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết cho các nhà nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Insolvable (adj): (đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) không thể giải quyết được.
- Unsolvability (n): tính chất không thể giải quyết được.
- The unsolvability of the equation was a major discovery. (Tính không thể giải được của phương trình là một phát hiện lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Insoluble: không thể giải quyết được, không hòa tan được (nghĩa bóng và nghĩa đen).
- Intractable: khó giải quyết, khó xử lý.
- Unresolvable: không thể giải quyết, không thể hòa giải.
Từ trái nghĩa
- Solvable: có thể giải quyết được.
- Resolvable: có thể giải quyết, có thể hòa giải.
- Tractable: dễ giải quyết, dễ xử lý.
tính từ
- không gii quyết được