unsolved

/' n's lvd/
Học thuật
Thân thiện
unsolved

Many crimes remain unsolved.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được giải quyết, chưa tìm ra lời giải: Dùng để mô tả một vấn đề, câu hỏi, bí ẩn hoặc vụ án chưa câu trả lời, giải pháp hoặc kết luận cuối cùng.
    • Còn tồn tại, chưa được làm sáng tỏ: Chỉ tình trạng một điều đó vẫn còn thách thức hoặc bí ẩn, chưa được hiểu hoặc xử lý xong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The murder case remains unsolved after ten years. (Vụ án mạng vẫn chưa được giải quyết sau mười năm.)
    • This is one of the great unsolved mysteries of science. (Đây một trong những bí ẩn lớn chưa được làm sáng tỏ của khoa học.)
    • We left several problems unsolved at the end of the meeting. (Chúng tôi để lại vài vấn đề chưa được giải quyết khi kết thúc cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unsolved": vẫn còn chưa được giải quyết, vẫn một ẩn số.

    • The equation has remained unsolved for centuries. (Phương trình đó vẫn chưa được giải trong nhiều thế kỷ.)
  • "an unsolved issue": một vấn đề tồn đọng, chưa được xử lý.

    • The border dispute is an unsolved issue between the two countries. (Tranh chấp biên giới một vấn đề chưa được giải quyết giữa hai quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsolve (động từ, ít dùng): không giải quyết. (Lưu ý: Từ này rất hiếm khi được sử dụng, "unsolved" dạng tính từ phổ biến.)
  • Unresolved (tính từ): chưa được giải quyết, chưa được dàn xếp (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • The conflict is still unresolved. (Xung đột vẫn chưa được giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Unanswered: chưa được trả lời.
  • Pending: đang chờ xử lý, còn treo.
  • Open: còn mở, chưa kết thúc ( dụ: an open case - một vụ án chưa khép lại).
Từ trái nghĩa
  • Solved: đã được giải quyết.
  • Resolved: đã được giải quyết, đã được dàn xếp.
  • Answered: đã được trả lời.
  • Closed: đã đóng, đã kết thúc ( dụ: a closed case).
Cụm từ liên quan
  • Unsolved crime: tội phạm chưa được làm sáng tỏ, vụ án chưa phá được.

    • The police are reviewing files of unsolved crimes. (Cảnh sát đang xem xét lại hồ sơ của những vụ án chưa phá được.)
  • Unsolved problem: bài toán chưa lời giải, vấn đề nan giải.

    • Finding a cure for this disease is an unsolved problem. (Tìm ra phương pháp chữa trị cho căn bệnh này một bài toán chưa lời giải.)
unsolved

Many crimes remain unsolved.

tính từ
  1. không được gii quyết (vấn đề); không tìm ra; chưa hiểu được (điều bí ẩn)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa