unsolved

/' n's lvd/
tính từ
  1. không được gii quyết (vấn đề); không tìm ra; chưa hiểu được (điều bí ẩn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unsolved
Many crimes remain unsolved.