unspilt
/' n'spilt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị đánh đổ ra, không bị tràn ra: Mô tả trạng thái của một chất lỏng (thường là nước) vẫn còn ở trong vật chứa, không bị làm đổ hoặc tràn ra ngoài một cách không chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She carried the full cup of coffee across the room, and it remained unspilt. (Cô ấy bưng cốc cà phê đầy đi ngang qua phòng, và nó vẫn không bị đổ.)
- The secret to his success was delivering the soup unspilt. (Bí quyết thành công của anh ấy là giao món súp mà không để nó bị tràn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep something unspilt": giữ cho thứ gì đó không bị đổ.
- The waiter's skill was in keeping the wine unspilt on the tray. (Kỹ năng của người phục vụ là giữ cho rượu trên khay không bị đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spill (động từ): làm đổ, làm tràn.
- Unspilled (tính từ): một biến thể chính tả khác của "unspilt", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Unshed: không bị đổ ra (thường dùng cho nước mắt hoặc máu).
- Contained: được chứa đựng bên trong, không tràn ra.
Từ trái nghĩa
- Spilt: đã bị đổ, đã bị tràn.
- Shed: đã đổ ra (nước mắt, máu).
tính từ
- không bị đánh đổ ra (nước)