unspilt

/' n'spilt/
Học thuật
Thân thiện
unspilt

The child carries the unspilt cup of milk to the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị đánh đổ ra, không bị tràn ra: Mô tả trạng thái của một chất lỏng (thường nước) vẫn còntrong vật chứa, không bị làm đổ hoặc tràn ra ngoài một cách không chủ ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She carried the full cup of coffee across the room, and it remained unspilt. ( ấy bưng cốc cà phê đầy đi ngang qua phòng, vẫn không bị đổ.)
    • The secret to his success was delivering the soup unspilt. (Bí quyết thành công của anh ấy giao món súp không để bị tràn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep something unspilt": giữ cho thứ đó không bị đổ.
    • The waiter's skill was in keeping the wine unspilt on the tray. (Kỹ năng của người phục vụ giữ cho rượu trên khay không bị đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spill (động từ): làm đổ, làm tràn.
  • Unspilled (tính từ): một biến thể chính tả khác của "unspilt", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Unshed: không bị đổ ra (thường dùng cho nước mắt hoặc máu).
  • Contained: được chứa đựng bên trong, không tràn ra.
Từ trái nghĩa
  • Spilt: đã bị đổ, đã bị tràn.
  • Shed: đã đổ ra (nước mắt, máu).
unspilt

The child carries the unspilt cup of milk to the table.

tính từ
  1. không bị đánh đổ ra (nước)

Từ gần giống