unsplit
/' n'split/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị nứt, không bị rạn: Trạng thái nguyên vẹn, không có vết nứt hoặc vỡ.
- Không bị chia rẽ, không bị tách ra: Trạng thái thống nhất, liền lạc, không bị phân chia thành các phần riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The geologist examined the unsplit rock sample. (Nhà địa chất kiểm tra mẫu đá không bị nứt.)
- After the discussion, the committee remained unsplit in its final decision. (Sau cuộc thảo luận, ủy ban vẫn không bị chia rẽ trong quyết định cuối cùng.)
- An unsplit log is harder to carry but better for certain constructions. (Một khúc gỗ không bị chẻ đôi thì khó mang vác hơn nhưng tốt hơn cho một số công trình xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các cấu trúc, vật liệu hoặc dữ liệu còn nguyên khối, không bị phân mảnh.
- The software requires an unsplit archive file to install correctly. (Phần mềm yêu cầu một tệp lưu trữ không bị chia nhỏ để cài đặt chính xác.)
Trong ngữ cảnh trừu tượng: Mô tả sự đoàn kết, nhất trí.
- Their loyalty to the cause was unsplit. (Lòng trung thành của họ với lý tưởng là không hề chia rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsplit Infinitive (Cụm danh từ chuyên ngành ngữ pháp): Cấu trúc "to + động từ" mà không có trạng từ xen vào giữa (ví dụ: "to go boldly" thay vì "to boldly go").
- Unsplit share (Cụm danh từ tài chính): Cổ phiếu chưa bị tách (stock split).
Từ đồng nghĩa
- Intact: nguyên vẹn, không bị hư hại.
- Unbroken: không bị vỡ, liền mạch.
- Undivided: không bị chia cắt, nguyên khối.
- Whole: toàn bộ, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Split: bị nứt, bị chia rẽ, bị tách ra.
- Divided: bị chia rẽ.
- Fractured: bị gãy, bị nứt vỡ.
- Cracked: có vết nứt.
tính từ
- không nứt rạn, không chia rẽ