Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
unspoilt
/' n'sp ild/ Cách viết khác : (unspoilt) /' n'sp ilt/
Jump to user comments
tính từ
  • không bị cướp phá
  • không hư, không thối, không thiu (thức ăn)
  • không bị hư hỏng (đứa trẻ)
Related words
Related search result for "unspoilt"
Comments and discussion on the word "unspoilt"