unsquared

/' n'skwe d/
Học thuật
Thân thiện
unsquared

A carpenter checks that the unsquared timber is not yet ready for assembly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đẽo vuông, không được vuông vắn: Mô tả một vật thể, đặc biệt gỗ hoặc đá, chưa được gia công, cắt hoặc đẽo để các góc vuông các cạnh thẳng, phẳng. vẫn giữ hình dạng thô tự nhiên hoặc không đều.
    • Không ngay ngắn, không chỉnh tề: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Có thể dùng để mô tả thứ đó không gọn gàng, không được sắp xếp ngay ngắn hoặc không đạt được sự cân đối, chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The carpenter started with an unsquared timber. (Người thợ mộc bắt đầu với một thanh gỗ chưa đẽo vuông.)
    • The old stone in the wall was rough and unsquared. (Phiến đá trong bức tường thô ráp không vuông vắn.)
    • His notes were unsquared and difficult to read. (Ghi chú của anh ấy không ngay ngắn khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsquared accounts": (Cách dùng ẩn dụ) Chỉ những mối quan hệ hoặc vấn đề tài chính chưa được giải quyết ổn thỏa, chưa "thanh toán" hay "cân bằng".
    • They parted ways with many unsquared accounts between them. (Họ chia tay với nhiều mối quan hệ chưa được giải quyết ổn thỏa giữa hai người.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsquare (động từ, rất hiếm): Làm cho không vuông, phá vỡ sự vuông vắn.
  • Squared (tính từ): Đã được đẽo vuông, vuông vắn; đã được giải quyết ổn thỏa (như trong "squared away").
  • Rough-hewn (tính từ): Được đẽo thô, chưa gia công tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Unfinished: Chưa hoàn thiện, thô.
  • Rough: Thô ráp, chưa gia công.
  • Unshaped: Chưa được tạo hình.
  • Irregular: Không đều, không theo quy tắc.
Từ trái nghĩa
  • Squared: Đã vuông, đã chỉnh.
  • Finished: Đã hoàn thiện.
  • Even: Bằng phẳng, đều.
  • Regular: Đều đặn, theo quy tắc.
unsquared

A carpenter checks that the unsquared timber is not yet ready for assembly.

tính từ
  1. không đẽo vuông

Từ gần giống