unscared

/' n'ske d/
Học thuật
Thân thiện
unscared

The little girl is unscared of the friendly dog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sợ hãi, không bị dọa nạt: Trạng thái không cảm thấy sợ hãi, không bị đe dọa hoặc làm cho hoảng sợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He remained unscared during the thunderstorm. (Anh ấy vẫn không sợ hãi trong suốt cơn bão sấm sét.)
    • The unscared child approached the large dog calmly. (Đứa trẻ không hề sợ hãi tiến lại gần con chó to một cách bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand unscared": Đứng vững không sợ hãi trước một mối đe dọa hoặc thử thách.
    • She stood unscared before the critics. ( ấy đứng vững không sợ hãi trước các nhà phê bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unscary (tính từ): Không đáng sợ, không gây ra cảm giác sợ hãi.
    • The movie was meant to be horror, but I found it unscary. (Bộ phim được cho kinh dị, nhưng tôi thấy chẳng đáng sợ chút nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Fearless: Không sợ hãi, gan dạ.
  • Unafraid: Không sợ, không khiếp sợ.
  • Undaunted: Không nao núng, không sờn lòng.
Từ trái nghĩa
  • Scared: Sợ hãi, hoảng sợ.
  • Frightened: Khiếp sợ, hoảng sợ.
  • Terrified: Kinh hãi, sợ hãi tột độ.
unscared

The little girl is unscared of the friendly dog.

tính từ
  1. không sợ