unsugared

/' n' ug d/
Học thuật
Thân thiện
unsugared

A baker holds an unsugared doughnut on a clean plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đường: Dùng đểtả thực phẩm hoặc đồ uống không chứa đường, không được thêm đường trong quá trình chế biến.
    • Không ngọt ngào, không đường mật (nghĩa bóng): Dùng để mô tả lời nói, thái độ hoặc tình cảm một cách chân thật, thẳng thắn, không có vẻ ngọt ngào, dễ chịu bề ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I prefer unsugared tea in the morning. (Tôi thích trà không đường vào buổi sáng.)
    • This yogurt is unsugared, so you can add honey if you like. (Sữa chua này không đường, vậy bạn có thể thêm mật ong nếu thích.)
    • His advice was direct and unsugared, which I appreciated. (Lời khuyên của anh ấy trực tiếp không ngọt ngào, điều tôi đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsugared truth": sự thật trần trụi, không được tô điểm.
    • She told me the unsugared truth about my performance. ( ấy đã nói với tôi sự thật trần trụi về màn trình diễn của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsweetened (adj): không đường, không ngọt (nghĩa tương tự thường dùng thay thế cho "unsugared").
    • unsweetened almond milk (sữa hạnh nhân không đường)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar-free: không đường.
  • Plain: nguyên bản, không thêm (thường dùng cho thực phẩm).
  • Blunt: thẳng thắn, không vòng vo (cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Sugared: đường, được bọc đường.
  • Sweetened: đã được làm ngọt.
  • Sugarcoated (nghĩa bóng): được tô điểm, làm cho có vẻ dễ chịu hơn.
unsugared

A baker holds an unsugared doughnut on a clean plate.

tính từ
  1. không đường; không bọc đường
  2. (nghĩa bóng) không ngọt ngào, không đường mật

Từ tương tự

Từ gần giống