unsugared

/' n' ug d/
tính từ
  1. không đường; không bọc đường
  2. (nghĩa bóng) không ngọt ngào, không đường mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

unsugared
A baker holds an unsugared doughnut on a clean plate.