unstaple
Định nghĩa
Động từ: - Tháo ghim, rút ghim: "unstaple" có nghĩa là hành động loại bỏ các ghim giấy (staple) ra khỏi một tập giấy hoặc tài liệu đã được ghim lại với nhau. Hành động này thường được thực hiện bằng cách sử dụng dụng cụ tháo ghim hoặc bằng tay.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải tháo ghim báo cáo để sao chép từng trang riêng lẻ.)
- (Vui lòng tháo ghim tài liệu trước khi quét nó.)
- (Anh ấy cẩn thận tháo ghim tập giấy để tránh làm rách chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unstaple something from something": tháo ghim một thứ gì đó ra khỏi một thứ khác.
- She unstaple the piece of paper from the receipt. (Cô ấy tháo ghim mảnh giấy ra khỏi biên lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Unstapled (tính từ): đã được tháo ghim, không còn ghim.
- The unstapled pages were scattered across the desk. (Các trang giấy đã được tháo ghim nằm rải rác trên bàn.)
- Staple remover (danh từ): dụng cụ tháo ghim.
- Use a staple remover to unstaple the papers safely. (Dùng dụng cụ tháo ghim để tháo ghim các tờ giấy một cách an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Remove staples: loại bỏ ghim.
- Take out staples: lấy ghim ra.
- Unfasten: tháo ra, cởi ra (trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take off: lấy ra, tháo ra.
- Take off the staples from the document. (Lấy ghim ra khỏi tài liệu.)
- Pull out: kéo ra, rút ra.
- Pull out the staples with a remover. (Kéo ghim ra bằng dụng cụ tháo ghim.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "unstaple". Tuy nhiên, một thành ngữ gần nghĩa trong văn phòng có thể là: - "Get to the bottom of something": tìm hiểu tận gốc vấn đề (ám chỉ việc tháo ghim để xem xét từng phần). Ví dụ: To understand the contract, you need to unstaple it and read each clause carefully. (Để hiểu hợp đồng, bạn cần tháo ghim nó ra và đọc kỹ từng điều khoản.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống