unstatesmanlike

/' n'steitsm nlaik/
Học thuật
Thân thiện
unstatesmanlike

The senator's unstatesmanlike outburst shocked the chamber.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có vẻ chính khách, không xứng đáng với một nhà chính trị: Chỉ hành vi, thái độ hoặc phẩm chất không phù hợp với phẩm giá, sự khôn ngoan đạo đức được kỳ vọngmột chính khách lỗi lạc. thể hiện sự thiếu tầm nhìn, sự thiếu chính trực hoặc cách cư xử tầm thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unstatesmanlike comments caused a diplomatic incident. (Những bình luận không có vẻ chính khách của ông ấy đã gây ra một sự cố ngoại giao.)
    • The senator's petty argument was seen as unstatesmanlike behavior. (Cuộc tranh cãi vụn vặt của thượng nghị sĩ bị xem hành vi không xứng tầm chính khách.)
    • Such an unstatesmanlike approach will not solve the nation's problems. (Một cách tiếp cận thiếu tầm nhìn chính khách như vậy sẽ không giải quyết được các vấn đề của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed unstatesmanlike": bị coi không tư cách chính khách.

    • The personal attack was widely deemed unstatesmanlike. (Cuộc tấn công cá nhân đó bị công chúng rộng rãi coi không tư cách chính khách.)
  • "conduct unbecoming/unstatesmanlike": hành vi không phù hợp/không xứng tầm chính khách (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê bình).

    • The committee criticized his conduct as unstatesmanlike. (Ủy ban đã chỉ trích hành vi của ông ta không xứng tầm chính khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Statesmanlike (adj): có vẻ chính khách, xứng đáng với một nhà chính trị (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • He handled the crisis in a statesmanlike manner. (Ông ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách xứng tầm chính khách.)
  • Statesmanship (n): tài năng, phẩm chất của một chính khách.

    • The country needs leadership and statesmanship. (Đất nước cần sự lãnh đạo tài năng chính khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbecoming (of a statesman): không phù hợp (với một chính khách).
  • Undignified: thiếu trang nghiêm, không đứng đắn.
  • Petty: nhỏ nhen, vụn vặt.
  • Unworthy: không xứng đáng.
Từ trái nghĩa
  • Statesmanlike: có vẻ chính khách.
  • Dignified: đứng đắn, trang nghiêm.
  • Noble: cao thượng.
  • Worthy: xứng đáng.
unstatesmanlike

The senator's unstatesmanlike outburst shocked the chamber.

tính từ
  1. không có vẻ chính khách

Từ trái nghĩa