unstick
/' n'stik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bóc, gỡ, làm cho rời ra: Hành động tách một vật đang bị dính, kẹt hoặc dán chặt ra khỏi một bề mặt hoặc vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I had to carefully unstick the stamp from the envelope. (Tôi phải cẩn thận bóc con tem ra khỏi phong bì.)
- The door is stuck; can you help me unstick it? (Cánh cửa bị kẹt rồi; anh có thể giúp tôi gỡ nó ra không?)
- She used a knife to unstick the pages of the old book. (Cô ấy dùng một con dao để tách các trang của cuốn sách cũ bị dính vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become unstuck": trở nên không còn dính chặt, bị bong ra. Đây là dạng bị động mô tả trạng thái của vật bị dính.
- The label became unstuck and fell off the jar. (Nhãn bị bong ra và rơi khỏi lọ.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ việc giải quyết một tình huống bế tắc hoặc khó khăn.
- A new idea helped to unstick the stalled negotiations. (Một ý tưởng mới đã giúp tháo gỡ các cuộc đàm phán bị đình trệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unstuck (adj): ở trạng thái đã bị bóc, gỡ ra; không còn dính chặt.
- The poster is completely unstuck from the wall. (Tấm áp phích đã hoàn toàn bong ra khỏi tường.)
- Stick (động từ): dính, ghim, cắm. ("Unstick" là dạng phủ định của "stick" theo nghĩa "làm cho dính").
- Detach (động từ): tách rời, tháo rời (nhấn mạnh việc tháo một phần ra khỏi tổng thể).
- Remove (động từ): loại bỏ, dời đi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là vật bị dính).
Từ đồng nghĩa
- Detach: tháo rời, tách ra.
- Dislodge: làm cho bật ra, đánh bật ra khỏi vị trí.
- Peel off: bóc ra, lột ra (thường dùng cho vật mỏng, có lớp như nhãn, decal).
- Pry loose: cạy, bẩy cho lỏng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unstick from: bóc/ gỡ ra khỏi (cái gì).
- It took an hour to unstick the old wallpaper from the wall. (Phải mất một tiếng để bóc lớp giấy dán tường cũ ra khỏi bức tường.)
Thành ngữ liên quan
- To come unstuck (thành ngữ, thường dùng ẩn dụ): thất bại, hỏng việc, rơi vào tình trạng hỗn loạn.
- His ambitious plan came unstuck when he lost funding. (Kế hoạch đầy tham vọng của anh ta đổ bể khi anh ta mất nguồn tài trợ.)