unstuck

/' n'st k/
Học thuật
Thân thiện
unstuck

The tow truck driver got my car unstuck from the muddy ditch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bong ra, bị gỡ ra: Trạng thái của một thứ đó ban đầu được dán, gắn hoặc cố định chặt nhưng nay đã không cònvị trí đó nữa.
    • Bị tắc nghẽn, bị kẹt ( sau đó được thông): Dùng để mô tả một thứ đó đang bị kẹt, mắc lại cuối cùng đã được giải phóng, thông thoáng.
    • Bị rối loạn, bị đảo lộn: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một kế hoạch, tình huống hoặc trạng thái trở nên hỗn loạn, không còn diễn ra theo trật tự hoặc dự định ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old poster had come unstuck from the wall. (Tấm áp phích đã bong ra khỏi bức tường.)
    • After hours of trying, we finally got the bolt unstuck. (Sau nhiều giờ cố gắng, cuối cùng chúng tôi cũng làm cho cái bu-lông bị kẹt đó nhúc nhích được.)
    • Our travel plans came completely unstuck when the flight was canceled. (Kế hoạch du lịch của chúng tôi hoàn toàn bị đảo lộn khi chuyến bay bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come unstuck": (thành ngữ) Thất bại, hỏng, hoặc gặp rắc rối nghiêm trọng.
    • If you don't prepare carefully, your project could come unstuck. (Nếu bạn không chuẩn bị cẩn thận, dự án của bạn có thể thất bại.)
  • "to get something unstuck": Làm cho một thứ đó bị kẹt hoặc dính trở nên di chuyển hoặc tách ra được.
    • We used some oil to get the rusty hinge unstuck. (Chúng tôi dùng một ít dầu để làm cho bản lề rỉ sét bị kẹt đó cử động được.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuck (tính từ): Bị mắc kẹt, bị dính. ("Unstuck" thường trạng thái sau của "stuck").
    • The door was stuck, but now it's unstuck. (Cánh cửa đã bị kẹt, nhưng giờ thì đã mở được rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Detached: Bị tách rời, bong ra.
  • Freed: Được giải phóng (khỏi chỗ bị kẹt).
  • Disrupted: Bị gián đoạn, bị phá vỡ (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào ngoài các cụm thành ngữ đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Come unstuck: (Như đã giải thíchmục trên) Gặp thất bại hoặc rắc rối bất ngờ.
    • His clever scheme finally came unstuck when the truth was revealed. (Kế hoạch tinh vi của hắn cuối cùng cũng thất bại khi sự thật bị phơi bày.)
unstuck

The tow truck driver got my car unstuck from the muddy ditch.

tính từ
  1. chưa bóc, chưa gỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unstuck"