unstuck

/' n'st k/
tính từ
  1. chưa bóc, chưa gỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unstuck"

unstuck
The tow truck driver got my car unstuck from the muddy ditch.