unstock
/' n'st k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấy kho đi, lấy các thứ trữ đi: Hành động loại bỏ hoặc làm cạn kiệt hàng hóa, vật tư được dự trữ trong kho.
- Tháo báng (súng): Hành động tháo phần báng súng ra khỏi thân súng.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng quyết định lấy hết các mẫu cũ trong kho đi để chừa chỗ cho hàng tồn kho mới.)
- (Để vệ sinh và bảo dưỡng, trước tiên bạn phải tháo báng súng trường ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unstock a warehouse": làm trống một nhà kho.
- The company is unstocking its central warehouse before relocation. (Công ty đang làm trống nhà kho trung tâm trước khi chuyển địa điểm.)
- "to unstock a firearm": tháo rời một khẩu súng (đặc biệt là tháo báng).
- The soldier quickly unstocks his weapon for inspection. (Người lính nhanh chóng tháo báng vũ khí của mình để kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock (n): hàng tồn kho; báng súng.
- We have a large stock of rice. (Chúng tôi có một lượng gạo tồn kho lớn.)
- The stock of the rifle is made of wood. (Báng của khẩu súng trường được làm bằng gỗ.)
- Restock (v): bổ sung hàng tồn kho, nhập hàng mới vào kho.
- We need to restock the shelves. (Chúng ta cần bổ sung hàng lên các kệ.)
Từ đồng nghĩa
- Deplete: làm cạn kiệt, sử dụng hết (hàng tồn kho).
- Clear out: dọn sạch, lấy hết ra (kho hàng).
- Disassemble: tháo rời (một bộ phận, như báng súng).
ngoại động từ
- lấy kho đi, lấy các thứ trữ đi
- tháo báng (súng)