unstock

/' n'st k/
ngoại động từ
  1. lấy kho đi, lấy các thứ trữ đi
  2. tháo báng (súng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "unstock"

unstock
A soldier carefully unstocks his rifle after training.