unstock

/' n'st k/
Học thuật
Thân thiện
unstock

A soldier carefully unstocks his rifle after training.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy kho đi, lấy các thứ trữ đi: Hành động loại bỏ hoặc làm cạn kiệt hàng hóa, vật được dự trữ trong kho.
    • Tháo báng (súng): Hành động tháo phần báng súng ra khỏi thân súng.
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng quyết định lấy hết các mẫu trong kho đi để chừa chỗ cho hàng tồn kho mới.)
  • (Để vệ sinh bảo dưỡng, trước tiên bạn phải tháo báng súng trường ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unstock a warehouse": làm trống một nhà kho.
    • The company is unstocking its central warehouse before relocation. (Công ty đang làm trống nhà kho trung tâm trước khi chuyển địa điểm.)
  • "to unstock a firearm": tháo rời một khẩu súng (đặc biệt tháo báng).
    • The soldier quickly unstocks his weapon for inspection. (Người lính nhanh chóng tháo báng khí của mình để kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock (n): hàng tồn kho; báng súng.
    • We have a large stock of rice. (Chúng tôi một lượng gạo tồn kho lớn.)
    • The stock of the rifle is made of wood. (Báng của khẩu súng trường được làm bằng gỗ.)
  • Restock (v): bổ sung hàng tồn kho, nhập hàng mới vào kho.
    • We need to restock the shelves. (Chúng ta cần bổ sung hàng lên các kệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Deplete: làm cạn kiệt, sử dụng hết (hàng tồn kho).
  • Clear out: dọn sạch, lấy hết ra (kho hàng).
  • Disassemble: tháo rời (một bộ phận, như báng súng).
unstock

A soldier carefully unstocks his rifle after training.

ngoại động từ
  1. lấy kho đi, lấy các thứ trữ đi
  2. tháo báng (súng)

Từ gần giống

Từ chứa "unstock"