unstring

/' n'stri /
Học thuật
Thân thiện
unstring

He carefully unstrings his old guitar to replace the worn-out strings.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo dây, cởi dây ra: Hành động tháo hoặc gỡ dây, dây đàn, dây cung ra khỏi vật thể chúng được căng lên.
    • Làm chùng, làm yếu đi (tinh thần, thần kinh): (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó mất bình tĩnh, trở nên lo lắng, căng thẳng hoặc suy sụp tinh thần.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He carefully unstrung the old violin to replace the worn-out strings. (Anh ấy cẩn thận tháo dây câycầm để thay những dây đàn đã mòn.)
    • The constant pressure and bad news began to unstring him. (Áp lực liên tục tin xấu bắt đầu làm rối loạn thần kinh anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To unstring a bow": Tháo dây cung.
    • After practice, the archer unstrung his bow to preserve its shape. (Sau buổi tập, người bắn cung đã tháo dây cây cung của mình để giữ hình dáng cho .)
  • "To feel unstrung": Cảm thấy căng thẳng, lo lắng, mất bình tĩnh.
    • She felt completely unstrung after the stressful meeting. ( ấy cảm thấy hoàn toàn bị suy sụp tinh thần sau cuộc họp căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstrung (Tính từ): Ở trạng thái đã bị tháo dây; hoặc (nghĩa bóng) ở trạng thái lo lắng, căng thẳng thần kinh.
    • An unstrung guitar. (Một cây đàn guitar không dây.)
    • He was too unstrung to make a decision. (Anh ta quá căng thẳng để đưa ra quyết định.)
  • String (Động từ): Lên dây, căng dây ( hành động ngược lại với "unstring").
Từ đồng nghĩa
  • Tháo dây, cởi dây: Detach, remove, loosen.
  • Làm rối loạn, làm suy sụp (tinh thần): Unnerve, upset, agitate, disconcert.
Từ trái nghĩa
  • String (Động từ): Lên dây, căng dây.
  • Làm vững vàng, trấn an (tinh thần): Steady, calm, soothe, strengthen.
unstring

He carefully unstrings his old guitar to replace the worn-out strings.

ngoại động từ
  1. tháo dây, cởi dây
  2. nới dây (cung), xuống dây (đàn)
  3. (nghĩa bóng) làm chùng (cân n o), làm r o (thần kinh)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống