unstring

/' n'stri /
ngoại động từ
  1. tháo dây, cởi dây
  2. nới dây (cung), xuống dây (đàn)
  3. (nghĩa bóng) làm chùng (cân n o), làm r o (thần kinh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unstring
He carefully unstrings his old guitar to replace the worn-out strings.